Kagera Sugar vs Singida Black Stars
Tỷ số chung cuộc: Kagera Sugar 1-1 Singida Black Stars tại Ligi kuu Bara, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kagera Sugar thắng 0, hòa 2, Singida Black Stars thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 2
- Sân vận động
- Kaitaba Stadium, Bukoba
- Phong độ
- LDLLL Kagera Sugar
- LWWWL Singida Black Stars
- 11' Yellow Card
- 13' K. Feka · C. Luhende 1-0
- 30' Yellow Card
- HT1-0
- 51' 1-1 J. Sowah
- 66' Yellow Card
- 82' Yellow Card
- 90'+4 Yellow Card
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Kipao
- 20D. Mhilu
- 5V. Chikupe
- 24D. Milandu
- 12S. Ferous
- 29J. Evastus
- 28F. Tangalo
- 18J. Masanja
- 49K. Feka
- 47M. Said
- 3C. Luhende
Dự bị 10
- 48A. Oseja
- A. Sketo
- Kiba
- 44E. Matango
- 13S. Ndemla
- 17H. Mwaterema
- 11N. Shaban
- 19N. Kazimoto
- Makdala
- Momo
- 23M. Mnata
- 45A. Pipino
- 3J. Sowah
- 5I. Imoro
- 11J. Mboma Kinda
- 18J. Mwashinga
- 21C. Ande
- 22S. Ibrahim
- 28B. Tanimu
- 7P. Nzaou
- 6E. Keyekeh
Dự bị 10
- A. Hamad
- 8M. Canadi
- Y. Amosi
- 9M. Tegisi
- 30L. Chasambi
- I. Athuman
- 26K. Juma
- 27D. Kaseke
- 33M. Hassan
- 39Y. Adam
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 6 | 13 - 9 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | 4 - 4 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 8 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 11 | 7 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 12 | 5 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 13 | 5 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 5 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 15 | 5 | 3 - 10 | -7 | 1 | |
| 16 | 5 | 4 - 13 | -9 | 1 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
5Trận đấu12
4Ghi được27
13Thủng lưới12
0.8Bàn thắng mỗi trận2.25
0Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn8
1Hiệp hai14