Namungo
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Geita Gold

Namungo vs Geita Gold

Tỷ số chung cuộc: Namungo 1-0 Geita Gold tại Ligi kuu Bara, 18 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Namungo thắng 4, hòa 1, Geita Gold thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 2
Phong độ
WLLLL Namungo
LWDLL Geita Gold
  1. 15' Namungo11mhỏng 11m
  2. 25' H. Manyanya · R. Mussa 1-0
  3. HT1-0
  4. FT1-0

Đội hình

Namungo
  1. 18A. Suleiman
  2. 6S. Nsajigwa
  3. 50H. Msati
  4. 5F. Magingi
  5. 25J. Shemvuni
  6. 12H. Swalehe
  7. 7H. Manyanya
  8. 10A. A. Awesu
  9. 21G. Matiko
  10. 27R. Mussa
  11. 23H. Lukindo

Dự bị 10

  1. P. Buswita
  2. L. Kikoti
  3. C. Kipenye
  4. L. Bakari
  5. S. Kassian
  6. A. Chamungu
  7. Y. Dunia
  8. F. Gama
  9. J. Masuka
  10. H. Jaffa
Geita Gold HLV: F. Felix
  1. 48F. Frank
  2. 31Y. V. Mhilu
  3. 3P. Datius
  4. 5H. Mohamed
  5. 7A. Chirwa
  6. 8S. Mussa
  7. 10R. Ng'ondya
  8. 12K. Makasi
  9. 14C. Tebandeke
  10. 20T. Muhenga
  11. 29P. Manyakenda

Dự bị 10

  1. 18I. Nakapi
  2. 9M. Shaban
  3. 17J. Mkele
  4. 23N. Kaboma
  5. V. Alfred
  6. F. Ngoye
  7. 45S. Athuman
  8. 32A. Yassin
  9. A. Ali
  10. 50E. Mwakyusa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
6 16 - 2 +14 18
2
Simba
6 11 - 2 +9 18
3
Azam
7 11 - 7 +4 14
4
Singida Black Stars
6 13 - 9 +4 10
5
Polisi Tanzania
6 9 - 7 +2 10
6
Mbeya City
6 6 - 4 +2 10
7
Dodoma Jiji
6 4 - 4 0 10
8
Mashujaa
6 6 - 6 0 9
9
Geita Gold
6 9 - 8 +1 7
10
JKT Tanzania
6 7 - 10 -3 7
11
Coastal Union
6 6 - 9 -3 7
12
Tabora United
6 6 - 6 0 6
13
Namungo
7 6 - 11 -5 6
14
Fountain Gate
6 2 - 9 -7 4
15
Kagera Sugar
6 5 - 14 -9 2
16
Pamba Jiji
6 4 - 13 -9 1
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu6
6Ghi được9
11Thủng lưới8
0.86Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu