Polisi Tanzania
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Azam

Polisi Tanzania vs Azam

Tỷ số chung cuộc: Polisi Tanzania 1-1 Azam tại Ligi kuu Bara, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Polisi Tanzania thắng 2, hòa 1, Azam thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 1
Phong độ
WWLLW Polisi Tanzania
WDWWL Azam
  1. HT0-0
  2. 75' 0-1 Azam
  3. 78' Yellow Card
  4. 89' Yellow Card
  5. 89' Polisi Tanzania 1-1
  6. FT1-1

Đội hình

Polisi Tanzania
  1. 40M. Nyakanda
  2. 3D. Mushi
  3. 4T. Robert
  4. 5J. Majagi
  5. 7H. Kyombo
  6. 8K. Mwambungu
  7. 10J. Mtegeta
  8. 13J. Philemon
  9. 20B. Mwambule
  10. 25E. Mpuka
  11. 33O. Masai

Dự bị 9

  1. H. Nassoro
  2. J. Kibaya
  3. T. Cosmas
  4. F. Evance
  5. A. Jikombe
  6. A. Jabiri
  7. R. Athuman
  8. D. Uromi
  9. B. Kakolanya
Azam HLV: Florent Ibenge
  1. 34H. Athuman
  2. 5L. Mwaikenda
  3. 13T. Abdulrafiu
  4. 22H. Stanic
  5. 14L. Lawi
  6. 23H. Mkami
  7. 10K. Zunon
  8. 8S. Kanoute
  9. 20H. Molia
  10. 3A. Kiswanya
  11. 27H. Mubiru

Dự bị 10

  1. S. Chilunda
  2. P. Msindo
  3. M. Twalib
  4. D. Makoma
  5. A. Kibeku
  6. Y. Zayd
  7. A. Suleiman
  8. Z. Sereri
  9. N. Saadun
  10. J. Mano

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
6 16 - 2 +14 18
2
Simba
6 11 - 2 +9 18
3
Azam
7 11 - 7 +4 14
4
Singida Black Stars
6 13 - 9 +4 10
5
Polisi Tanzania
6 9 - 7 +2 10
6
Mbeya City
6 6 - 4 +2 10
7
Dodoma Jiji
6 4 - 4 0 10
8
Mashujaa
6 6 - 6 0 9
9
Geita Gold
6 9 - 8 +1 7
10
JKT Tanzania
6 7 - 10 -3 7
11
Coastal Union
6 6 - 9 -3 7
12
Tabora United
6 6 - 6 0 6
13
Namungo
7 6 - 11 -5 6
14
Fountain Gate
6 2 - 9 -7 4
15
Kagera Sugar
6 5 - 14 -9 2
16
Pamba Jiji
6 4 - 13 -9 1
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu7
9Ghi được11
7Thủng lưới7
1.5Bàn thắng mỗi trận1.57
3Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu