Mbeya City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Geita Gold

Mbeya City vs Geita Gold

Tỷ số chung cuộc: Mbeya City 0-1 Geita Gold tại Ligi kuu Bara, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mbeya City thắng 1, hòa 2, Geita Gold thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 1
Sân vận động
Sokoine Stadium, Mbeya
Phong độ
WWWDL Mbeya City
LWDLL Geita Gold
  1. 16' A. Chirwa
  2. 16' 0-1 A. Chirwa · V. Abubakar
  3. HT0-1
  4. 46' H. Majimengi I. Aziz
  5. 46' O. Mwajanga R. Msuya
  6. 46' N. Kaboma V. Abubakar
  7. 47' N. Kaboma
  8. 59' M. Nasoro
  9. 68' G. Chota H. Haji
  10. 71' M. Shaban A. Chirwa
  11. 72' P. Manyakenda Y. V. Mhilu
  12. 84' Yellow Card
  13. 88' M. Kigi
  14. FT0-1

Đội hình

Mbeya City
  1. 31T. Reuben
  2. 10E. Ambokile
  3. 4K. Pillar
  4. 7R. Msuya ▼ 46'
  5. 11I. Aziz ▼ 46'
  6. 14N. Mbarouk
  7. 17W. Mwani
  8. 20H. Haji ▼ 68'
  9. 21J. Mwanuke
  10. 26A. Buha
  11. 32A. Yassin

Dự bị 10

  1. 5Y. Seleman Mbegu
  2. 8O. Buzungu
  3. 18S. Dondola
  4. 19H. Majimengi ▲ 46'
  5. 23M. Joseph
  6. 27J. Mbaga
  7. 29G. Chota ▲ 68'
  8. 49O. Mwajanga ▲ 46'
  9. 60B. Maranyingi
  10. 36I. Kasongi
Geita Gold HLV: F. Felix
  1. 48F. Frank
  2. 31Y. V. Mhilu ▼ 72'
  3. 3P. Datius
  4. 5H. Mohamed
  5. 7A. Chirwa ▼ 71'
  6. 8S. Mussa
  7. 10R. Ng'ondya
  8. 12M. Kigi
  9. 14C. Tebandeke
  10. 20T. Muhenga
  11. 27V. Abubakar ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 18I. Nakapi
  2. M. Juma
  3. 17J. Mkele
  4. 23N. Kaboma ▲ 46'
  5. 29P. Manyakenda ▲ 72'
  6. 39F. Ngoye
  7. 45S. Athuman
  8. 50G. Wawa
  9. E. Mwakyusa
  10. 9M. Shaban ▲ 71'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
6 16 - 2 +14 18
2
Simba
6 11 - 2 +9 18
3
Azam
7 11 - 7 +4 14
4
Singida Black Stars
6 13 - 9 +4 10
5
Polisi Tanzania
6 9 - 7 +2 10
6
Mbeya City
6 6 - 4 +2 10
7
Dodoma Jiji
6 4 - 4 0 10
8
Mashujaa
6 6 - 6 0 9
9
Geita Gold
6 9 - 8 +1 7
10
JKT Tanzania
6 7 - 10 -3 7
11
Coastal Union
6 6 - 9 -3 7
12
Tabora United
6 6 - 6 0 6
13
Namungo
7 6 - 11 -5 6
14
Fountain Gate
6 2 - 9 -7 4
15
Kagera Sugar
6 5 - 14 -9 2
16
Pamba Jiji
6 4 - 13 -9 1
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu6
6Ghi được9
4Thủng lưới8
1Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu