Coastal Union vs Pamba Jiji
Tỷ số chung cuộc: Coastal Union 2-1 Pamba Jiji tại Ligi kuu Bara, 30 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Coastal Union thắng 2, hòa 0, Pamba Jiji thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 30
- Sân vận động
- Mkwakwani Stadium, Tanga
- Phong độ
- LLDLW Coastal Union
- DLLLL Pamba Jiji
- 45' M. Maulid · C. Mkandala 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Masami ▼ A. Rasimos
- 47' M. Maulid · S. Kichuya 2-0
- 65' 2-1 S. Nahimana · Z. Mayombya
- FT2-1
Đội hình
- 40K. Mwakisiki
- 16G. Manyasi
- 2A. William
- 5A. Msangi
- 8C. Mkandala
- 9M. Maulid
- 13K. Gradi
- 24S. Kichuya
- 26A. Rasimos ▼ 46'
- 36M. Andrea
- 42S. Abdallah
Dự bị 9
- 6L. Kilua
- 11A. Segeja
- 12T. Ulimwengu
- H. Mnaki
- 63A. Said
- 34S. Mwanza
- 37Said Juma
- 45J. Masami ▲ 46'
- 68F. Hassani
- 33Y. Amosi
- 36H. Kibailo
- 3I. Abraham
- 23J. Mwashinga
- 22K. Chambela
- 12S. Antwi
- 30Z. Mayombya
- 10S. Nahimana
- 54H. Lutonja
- 20S. Oyugi Siwa
- 18A. Kadikilo
Dự bị 7
- 16M. Kamara
- 37D. Richard
- 11N. Ibrahim
- 68A. Cosmass
- Abuu
- H. Abitovian
- I. Hussein
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu29
33Ghi được29
40Thủng lưới35
1Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai16