Pamba Jiji vs JKT Tanzania
Tỷ số chung cuộc: Pamba Jiji 1-2 JKT Tanzania tại Ligi kuu Bara, 27 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pamba Jiji thắng 1, hòa 1, JKT Tanzania thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 29
- Sân vận động
- CCM Kirumba Stadium, Mwanza
- Phong độ
- LLLLL Pamba Jiji
- LLWWL JKT Tanzania
- 4' Pamba Jiji 1-0
- 8' 1-1 JKT Tanzania
- HT1-1
- 76' Yellow Card
- 84' 1-2 JKT Tanzania
- FT1-2
Đội hình
- 33Y. Amosi
- 36H. Kibailo
- 3I. Abraham
- 50E. Lukinda
- 15K. Kunambi
- 23J. Mwashinga
- 30Z. Mayombya
- 12S. Antwi
- 54H. Lutonja
- 19P. Lwasa
- 20S. Oyugi Siwa
Dự bị 9
- 16M. Kamara
- 4G. Mwaipola
- 68A. Cosmass
- 18A. Kadikilo
- 22K. Chambela
- 11N. Ibrahim
- 6M. Samamba
- 8P. Kasindi
- 13A. Riziki
- 28R. Chalamanda
- 3A. Kilemile
- 2K. Mfaume
- 41P. Mussa
- 26L. Makame
- 17S. Bajana
- 21S. Karabaka
- 8S. Ndemla
- 9V. Mashaka
- 4H. Kapalata
- 51P. Peter
Dự bị 10
- A. Shomari
- A. Selemani
- A. Kalambo
- S. Zanda
- 16R. Maranya
- 31A. Machezo
- 10E. Songo
- 27T. Theonasy
- M. Beka
- 7G. Matiko
Thống kê
00⚑1
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
1Dứt điểm1
1Trúng đích1
0Chệch đích0
0Bị chặn0
1Phạt góc3
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
29Ghi được30
35Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai21