Dodoma Jiji
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
JKT Tanzania

Dodoma Jiji vs JKT Tanzania

Tỷ số chung cuộc: Dodoma Jiji 0-0 JKT Tanzania tại Ligi kuu Bara, 24 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dodoma Jiji thắng 5, hòa 3, JKT Tanzania thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 28
Phong độ
LLWWW Dodoma Jiji
LLWWL JKT Tanzania

Đội hình

Dodoma Jiji
  1. 38M. Hussein
  2. 3A. Bikoko
  3. 2H. Beya
  4. 13A. Kimweli
  5. 27N. Munganga
  6. 28S. Khleffin
  7. 53F. Kayanda
  8. 11W. Edgar
  9. 21I. Kipagwile
  10. 26A. Nsata
  11. 20D. Mhilu

Dự bị 5

  1. 1C. Mhagama
  2. 4A. Ngalema
  3. 9Y. Mgaza
  4. 37E. Maguli
  5. 16B. Ngassa
JKT Tanzania
  1. 28R. Chalamanda
  2. 3A. Kilemile
  3. 2K. Mfaume
  4. 5H. Wahabi
  5. 23E. Katanga
  6. 4H. Kapalata
  7. 9V. Mashaka
  8. 31A. Machezo
  9. 11M. Bakari
  10. 51P. Peter
  11. 55S. Roony

Dự bị 3

  1. 17S. Bajana
  2. 47A. Josiah
  3. 8S. Ndemla

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
25Ghi được30
33Thủng lưới33
0.86Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu