Namungo vs Tabora United
Tỷ số chung cuộc: Namungo 0-0 Tabora United tại Ligi kuu Bara, 16 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Namungo thắng 1, hòa 2, Tabora United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 27
- Phong độ
- WLLLL Namungo
- LDLDW Tabora United
- 44' I. Mtengwa
- HT0-0
- 46' ▲ F. Ngoye ▼ R. Mchelenga
- 51' ▲ A. Nganzi ▼ J. Akandwanaho
- 55' H. Musa
- 60' ▲ J. Masawe ▼ C. Kipenye
- 60' ▲ H. Manyanya ▼ H. Kabunda
- 76' ▲ H. Lukindo ▼ L. Kikoti
- 79' ▲ A. Songoro ▼ K. Mugoya
- 79' ▲ A. Kacou Bi ▼ R. Salum
- 79' ▲ P. Manie ▼ C. Chewe
- 90'+1 A. Kiswanya
- FT0-0
Đội hình
- 18A. Suleiman
- 6S. Nsajigwa
- 2A. Machupa
- 60H. Kazi
- 15A. Chamungu
- 50A. Kiswanya
- 17H. Kabunda ▼ 60'
- 26G. Luzendaze
- 25R. Mchelenga ▼ 46'
- 8L. Kikoti ▼ 76'
- 10C. Kipenye ▼ 60'
Dự bị 10
- 44H. Mussa
- 5A. Mfuko
- 14J. Machela
- 12H. Swalehe
- 24J. Masawe ▲ 60'
- 29F. Ngoye ▲ 46'
- 7H. Manyanya ▲ 60'
- 30H. Lukindo ▲ 76'
- 53K. Rajabu
- 69J. Kamoga
- 1J. Amonome
- 35I. Mtengwa
- 23H. Musa
- 22J. Lazarus
- 5N. Kombo
- 33M. Yassin
- 28C. Chewe ▼ 79'
- 14J. Dulazi
- 6K. Mugoya ▼ 79'
- 30J. Akandwanaho ▼ 51'
- 11R. Salum ▼ 79'
Dự bị 9
- 39F. Bakari
- 57J. Makoye
- 27A. Songoro ▲ 79'
- 68H. Msati
- 10S. Chilunda
- 47A. Kacou Bi ▲ 79'
- 21A. Nganzi ▲ 51'
- 70A. Mrisho
- 26P. Manie ▲ 79'
Thống kê
01⚑2
⚑020
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm3
3Trúng đích1
3Chệch đích2
0Bị chặn0
2Phạt góc0
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
25Ghi được33
32Thủng lưới28
0.83Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới13
7Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai16