Azam vs Mashujaa
Tỷ số chung cuộc: Azam 2-0 Mashujaa tại Ligi kuu Bara, 16 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Azam thắng 3, hòa 3, Mashujaa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 27
- Phong độ
- DWWDW Azam
- WLLWL Mashujaa
- 22' M. Balama
- 40' S. Kanoute · A. Zouzou 1-0
- 42' J. Akaminko · C. Alobogast 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Diakite ▼ S. Kanoute
- 46' ▲ H. Haji ▼ N. Shaban
- 46' ▲ H. Juma ▼ I. Mgunda
- 63' ▲ Z. Sereri ▼ C. Alobogast
- 63' ▲ J. Kitambala ▼ J. Ngita
- 68' ▲ S. Onditi ▼ M. Vuai
- 68' ▲ S. Abdallah ▼ S. Bwenzi
- 78' ▲ A. Kibeku ▼ I. Nado
- 90'+1 ▲ A. Abah ▼ N. Chilambo
- FT2-0
Đội hình
- 32Z. Foba
- 2J. Akaminko
- 3Y. Diaby
- 4A. Zouzou
- 14L. Lawi
- 8S. Kanoute▼ 46'
- 11I. Nado▼ 78'
- 26A. Bitegeko
- 19J. Ngita▼ 63'
- 60C. Alobogast▼ 63'
- 20N. Chilambo▼ 90'
Dự bị 10
- 28A. Manula
- 5L. Mwaikenda
- 12P. Msindo
- 16E. Manyama
- 7Z. Sereri▲ 63'
- 10A. Abah▲ 90'
- 21Y. Zaydi
- 18C. Diakite▲ 46'
- 30J. Kitambala▲ 63'
- 52A. Kibeku▲ 78'
- 35L. Kanyonga
- 20M. Mwakinyuke
- 21N. Shaban▼ 46'
- 25M. Salum
- 11M. Balama
- 27S. Madeleke
- 37A. Bakari
- 67S. Bwenzi▼ 68'
- 7A. Mohamed
- 17M. Vuai▼ 68'
- 66I. Mgunda▼ 46'
Dự bị 10
- 4S. Onditi▲ 68'
- 26F. Magingi
- 33K. Yusuph
- 14H. Haji▲ 46'
- 23Dunia
- 9H. Juma▲ 46'
- 10D. Lyanga
- 12S. Abdallah▲ 68'
- D. Athuman
- A. Juma
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu30
63Ghi được15
18Thủng lưới27
1.58Bàn thắng mỗi trận0.5
30Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn4
28Hiệp hai8