Mbeya City
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mtibwa Sugar

Mbeya City vs Mtibwa Sugar

Tỷ số chung cuộc: Mbeya City 1-0 Mtibwa Sugar tại Ligi kuu Bara, 13 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mbeya City thắng 3, hòa 4, Mtibwa Sugar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 26
Sân vận động
Sokoine Stadium, Mbeya
Phong độ
WWWDL Mbeya City
LLLLL Mtibwa Sugar
  1. 36' A. Buha11m 1-0
  2. HT1-0
  3. FT1-0

Đội hình

Mbeya City
  1. 30H. Mussa
  2. 33K. Kijili
  3. 5Y. Seleman Mbegu
  4. 28K. Pemba
  5. 15D. Mwasa
  6. 26A. Buha
  7. 10E. Ambokile
  8. 54H. Lidah
  9. 19R. Msuya
  10. 42H. Dilunga
  11. 17W. Mwani

Dự bị 10

  1. 4K. Pillar
  2. 6A. Yassin
  3. S. Theodory
  4. 14D. Lukandamila
  5. 16S. Naushad
  6. 18S. Dondola
  7. 24M. I. Kassim
  8. 29M. Magogwa
  9. 32M. Simon
  10. 60B. Maranyingi
Mtibwa Sugar
  1. 38C. Malimi
  2. 13P. Datius
  3. 69F. Evance
  4. 6H. Lyawatwa
  5. 15E. Kyaruzi
  6. 12J. Nyangi
  7. 20Chicharo
  8. 29G. Chota
  9. 26J. Liuzio
  10. 45S. Mkopi
  11. 48M. Derrick

Dự bị 10

  1. 31T. Reuben
  2. F. Mtewele
  3. 24A. Laurent
  4. 2E. Mwashilindi
  5. A. Hillary
  6. 17K. Msafiri
  7. 7N. Kiziwa
  8. 10R. Hafidh
  9. 8O. Buzungu
  10. 33S. Kazi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
26Ghi được25
41Thủng lưới48
0.81Bàn thắng mỗi trận0.83
11Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu