Azam
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tanzania Prisons

Azam vs Tanzania Prisons

Tỷ số chung cuộc: Azam 2-0 Tanzania Prisons tại Ligi kuu Bara, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Azam thắng 7, hòa 2, Tanzania Prisons thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 24
Phong độ
WDWWL Azam
WLDLW Tanzania Prisons
  1. 15' F. Salum11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' I. Nado 2-0
  4. 63' K. Sengati
  5. 64' M. Mhilu S. Ibrahim
  6. 64' E. Mtumbuka G. Mpole
  7. 77' A. Bitegeko H. Mkami
  8. 77' C. Alobogast F. Salum
  9. FT2-0

Đội hình

Azam HLV: Florent Ibenge
  1. 32Z. Foba
  2. 3Y. Diaby
  3. 5L. Mwaikenda
  4. 12P. Msindo
  5. 25M. Twalib
  6. 6F. Salum ▼ 77'
  7. 10A. Abah
  8. 11I. Nado
  9. 21Y. Zaydi
  10. 23H. Mkami ▼ 77'
  11. 30J. Kitambala

Dự bị 10

  1. 28A. Manula
  2. 4A. Zouzou
  3. 14L. Lawi
  4. 20N. Chilambo
  5. 52A. Kibeku
  6. 8S. Kanoute
  7. 26A. Bitegeko ▲ 77'
  8. 18C. Diakite
  9. 19J. Ngita
  10. 60C. Alobogast ▲ 77'
Tanzania Prisons
  1. 40M. Mbisa
  2. 2L. Heritier
  3. 24M. Ojwang
  4. 46W. Sadoki
  5. 3R. Mwenda
  6. 6S. Ibrahim ▼ 64'
  7. 26L. Sabiyanka
  8. 27H. Chanongo
  9. 28G. Mpole ▼ 64'
  10. 57O. Ochu
  11. 60K. Sengati

Dự bị 9

  1. E. Msengi
  2. 25N. Kaboma
  3. 29E. Martin
  4. 47M. Mhilu ▲ 64'
  5. 70I. Lugendo
  6. 8E. Mtumbuka ▲ 64'
  7. 10J. Juma
  8. 17S. Mbangula
  9. 49O. Mwajanga

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu34
63Ghi được24
18Thủng lưới47
1.58Bàn thắng mỗi trận0.71
30Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu