Namungo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mbeya City

Namungo vs Mbeya City

Tỷ số chung cuộc: Namungo 1-1 Mbeya City tại Ligi kuu Bara, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Namungo thắng 4, hòa 2, Mbeya City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 24
Phong độ
WLLLL Namungo
WWWDL Mbeya City
  1. 6' H. Kabunda 1-0
  2. 27' 1-1 E. Ambokile
  3. HT1-1
  4. 55' F. Ngoye A. Shahame
  5. 65' A. Mfuko H. Mgunya
  6. 70' H. Manyanya
  7. 72' Yellow Card
  8. 75' A. Buha H. Dilunga
  9. 86' G. Luzendaze
  10. 89' G. Rogers H. Makambo
  11. 90'+4 S. Naushad
  12. FT1-1

Đội hình

Namungo
  1. 18A. Suleiman
  2. 7H. Manyanya
  3. 2A. Machupa
  4. 60H. Kazi
  5. 20H. Mgunya ▼ 65'
  6. 50A. Kiswanya
  7. 24J. Masawe
  8. 26G. Luzendaze
  9. 22A. Shahame ▼ 55'
  10. 19H. Makambo ▼ 89'
  11. 17H. Kabunda

Dự bị 9

  1. 43M. Malik
  2. 5A. Mfuko ▲ 65'
  3. 14J. Machela
  4. 8L. Kikoti
  5. 44H. Mussa
  6. 29F. Ngoye ▲ 55'
  7. 12H. Swalehe
  8. 53K. Rajabu
  9. 6G. Rogers ▲ 89'
Mbeya City
  1. 18S. Dondola
  2. 33K. Kijili
  3. 5Y. Seleman Mbegu
  4. 15D. Mwasa
  5. 28K. Pemba
  6. 6A. Yassin
  7. 10E. Ambokile
  8. 54H. Lidah
  9. 17W. Mwani
  10. 14D. Lukandamila
  11. 42H. Dilunga ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 4K. Pillar
  2. 11O. Abdallah
  3. 13S. Theodory
  4. 20H. Majimengi
  5. 26A. Buha ▲ 75'
  6. 32M. Simon
  7. 16S. Naushad
  8. 60B. Maranyingi
  9. 55M. Zuberi

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
25Ghi được26
32Thủng lưới41
0.83Bàn thắng mỗi trận0.81
9Giữ sạch lưới11
7Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu