KMC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pamba Jiji

KMC vs Pamba Jiji

Tỷ số chung cuộc: KMC 0-1 Pamba Jiji tại Ligi kuu Bara, 20 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: KMC thắng 1, hòa 1, Pamba Jiji thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 24
Sân vận động
Isamuhyo Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
LLLLL KMC
DLLLL Pamba Jiji
  1. 38' E. Lukinda
  2. HT0-0
  3. 46' I. Gambo J. Shemvuni
  4. 56' 0-1 M. Tegisi
  5. 71' I. Abraham A. Kadikilo
  6. 71' S. Nahimana E. Lukinda
  7. 72' E. Kayombo R. Chambo
  8. 72' A. Omar R. Mussa
  9. 74' S. Kidawa
  10. 77' N. Mussa J. Nakibinge
  11. 77' P. Lwasa A. Yonta Camara
  12. 86' H. Ally S. Kidawa
  13. 86' P. Kasindi Z. Hamis
  14. 88' M. George
  15. FT0-1

Đội hình

KMC
  1. 18I. Bomboma
  2. 5J. Shemvuni ▼ 46'
  3. 55Z. Moshi
  4. 21S. Mwaituka
  5. 11R. Chambo ▼ 72'
  6. 10D. Saliboko
  7. 13B. Anyimike
  8. 30R. Mussa ▼ 72'
  9. 9A. Uledi
  10. 36O. Chibada
  11. 25S. Kidawa ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 34H. Athuman
  2. 3H. Masoud
  3. 6I. Gambo ▲ 46'
  4. 8K. Ally
  5. 17E. Kayombo ▲ 72'
  6. 31A. Mashaka Ramadhani
  7. 29A. Omar ▲ 72'
  8. 44E. Mapinduzi
  9. 86H. Ally ▲ 86'
Pamba Jiji
  1. 16M. Kamara
  2. 2A. Mangalo
  3. 18A. Kadikilo ▼ 71'
  4. 36H. Kibailo
  5. 6M. George
  6. 15K. Kunambi
  7. 17J. Nakibinge ▼ 77'
  8. 50E. Lukinda ▼ 71'
  9. 30Z. Hamis ▼ 86'
  10. 9M. Tegisi
  11. 14A. Yonta Camara ▼ 77'

Dự bị 10

  1. 33Y. Amosi
  2. 3I. Abraham ▲ 71'
  3. 11N. Mussa ▲ 77'
  4. 10S. Nahimana ▲ 71'
  5. 8P. Kasindi ▲ 86'
  6. 23J. Mwashinga
  7. 19P. Lwasa ▲ 77'
  8. 22K. Chambela
  9. 54H. Lutonja
  10. 68A. Cosmass

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
16Ghi được29
53Thủng lưới35
0.53Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn14
8Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu