Pamba Jiji
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dodoma Jiji

Pamba Jiji vs Dodoma Jiji

Tỷ số chung cuộc: Pamba Jiji 0-0 Dodoma Jiji tại Ligi kuu Bara, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pamba Jiji thắng 1, hòa 3, Dodoma Jiji thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 21
Sân vận động
CCM Kirumba Stadium, Mwanza
Phong độ
DLLLL Pamba Jiji
LLWWW Dodoma Jiji

Đội hình

Pamba Jiji
  1. 33Y. Amosi
  2. 15K. Kunambi
  3. 18A. Kadikilo
  4. 2A. Mangalo
  5. 23J. Mwashinga
  6. 24K. Naftal
  7. 30Z. Hamis
  8. 20S. Oyugi Siwa
  9. 9M. Tegisi
  10. 10S. Nahimana
  11. 19P. Lwasa

Dự bị 10

  1. 3I. Abraham
  2. 8P. Kasindi
  3. 11M. Samamba
  4. 14A. Yonta Camara
  5. 17J. Nakibinge
  6. 36H. Kibailo
  7. D. Richard
  8. 50E. Lukinda
  9. 54H. Lutonja
  10. A. Cosmass
Dodoma Jiji
  1. 38D. Mgore
  2. 26A. Nsata
  3. 3A. Bikoko
  4. 13A. Kimweli
  5. 11W. Edgar
  6. 6S. Hoza
  7. 14M. Kibuta
  8. 27N. Munganga
  9. 21I. Kipagwile
  10. 40G. Kamagi
  11. 53F. Kayanda

Dự bị 11

  1. M. Hussein
  2. 10J. Waziri
  3. 7D. Ambundo
  4. 57L. Mwakyembe
  5. 17I. Ngecha
  6. 5H. Beya
  7. 30G. Kasanga
  8. 23D. Milandu
  9. 16B. Ngassa
  10. 49E. Maguri
  11. 33G. Makanga

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
29Ghi được25
35Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận0.86
10Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu