Namungo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Singida Black Stars

Namungo vs Singida Black Stars

Tỷ số chung cuộc: Namungo 1-1 Singida Black Stars tại Ligi kuu Bara, 26 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Namungo thắng 0, hòa 1, Singida Black Stars thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 8
Phong độ
WLLLL Namungo
WWWLW Singida Black Stars
  1. 20' A. Mfuko
  2. 24' H. Ally A. Mfuko
  3. 45'+4 L. Mtange
  4. HT0-0
  5. 46' J. Masawe C. Kipenye
  6. 46' E. Rupia M. Horso Mwaku
  7. 48' L. Kikoti
  8. 54' L. Jarjou A. Lyanga
  9. 55' H. Kazi
  10. 60' 0-1 E. Rupia11m
  11. 70' H. Swalehe L. Kikoti
  12. 70' F. Ngoye H. Makambo
  13. 74' E. Rupia
  14. 74' A. Pipino L. Mtange
  15. 76' H. Lukindo H. Manyanya
  16. 84' A. Obasogie
  17. 87' A. Kheri M. Nduwumwe
  18. 90' F. Ngoye 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

Namungo
  1. 8L. Kikoti ▼ 70'
  2. 60H. Kazi
  3. 19H. Makambo ▼ 70'
  4. 26G. Luzendaze
  5. 5A. Mfuko ▼ 24'
  6. 43M. Malik
  7. 7H. Manyanya ▼ 76'
  8. 6G. Rogers
  9. 50A. Kiswanya
  10. 10C. Kipenye ▼ 46'
  11. 14J. Machela

Dự bị 9

  1. 24J. Masawe ▲ 46'
  2. 12H. Swalehe ▲ 70'
  3. 30H. Lukindo ▲ 76'
  4. 3P. Buswita
  5. 15H. Ally ▲ 24'
  6. 53K. Rajabu
  7. 29F. Ngoye ▲ 70'
  8. 31A. Feruzi
  9. 4D. Amoah
Singida Black Stars
  1. 9M. Horso Mwaku ▼ 46'
  2. 26K. Juma
  3. 34L. Mtange ▼ 74'
  4. 4K. Habibu
  5. 12A. Obasogie
  6. 6E. Keyekeh
  7. 5I. Imoro
  8. 40M. Nduwumwe ▼ 87'
  9. 21C. Ande
  10. 7A. Lyanga ▼ 54'
  11. 11M. Chukwu

Dự bị 10

  1. 48R. Shomari
  2. 15L. Jarjou ▲ 54'
  3. A. Kheri ▲ 87'
  4. 46A. Pipino ▲ 74'
  5. 36Y. Adam
  6. R. Said
  7. 23M. Mnata
  8. 19A. Zakaria
  9. 33A. Said
  10. 39E. Rupia ▲ 46'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu43
25Ghi được61
32Thủng lưới49
0.83Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn21
13Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu