Mtibwa Sugar
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Namungo

Mtibwa Sugar vs Namungo

Tỷ số chung cuộc: Mtibwa Sugar 1-1 Namungo tại Ligi kuu Bara, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mtibwa Sugar thắng 1, hòa 4, Namungo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 15
Sân vận động
Jamhuri Stadium Morogoro, Morogoro
Phong độ
LLLLL Mtibwa Sugar
WLLLL Namungo
  1. 37' 0-1 C. Kipenye
  2. 44' S. Mkopi 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' G. Chota J. Nyangi
  5. 46' I. Mhesa A. Hillary
  6. 49' H. Kazi
  7. 71' P. Datius O. Manga
  8. 71' O. Marungu S. Mkopi
  9. 77' R. Hafidh F. Magata
  10. 84' G. Chota
  11. 87' H. Manyanya J. Masawe
  12. 87' H. Makambo F. Ngoye
  13. FT1-1

Đội hình

Mtibwa Sugar
  1. 38C. Malimi
  2. 16V. Collins
  3. 6H. Lyawatwa
  4. 12J. Nyangi ▼ 46'
  5. 27O. Manga ▼ 71'
  6. 25A. Hillary ▼ 46'
  7. 20Chicharo
  8. 21F. Magata ▼ 77'
  9. 69F. Evance
  10. 45S. Mkopi ▼ 71'
  11. 17K. Msafiri

Dự bị 9

  1. J. Liuzio
  2. G. Chota ▲ 46'
  3. R. Hafidh ▲ 77'
  4. O. Masai
  5. P. Datius ▲ 71'
  6. O. Marungu ▲ 71'
  7. A. Laurent
  8. T. Kutisha
  9. I. Mhesa ▲ 46'
Namungo
  1. 43M. Malik
  2. 6G. Rogers
  3. 14J. Machela
  4. 60H. Kazi
  5. 5A. Mfuko
  6. 12H. Swalehe
  7. 24J. Masawe ▼ 87'
  8. 50A. Kiswanya
  9. 29F. Ngoye ▼ 87'
  10. 26G. Luzendaze
  11. 10C. Kipenye

Dự bị 10

  1. 18A. Suleiman
  2. 20H. Mgunya
  3. 21A. Chamungu
  4. 7H. Manyanya ▲ 87'
  5. 19H. Makambo ▲ 87'
  6. 17H. Kabunda
  7. 3P. Buswita
  8. 8L. Kikoti
  9. Julius
  10. 53K. Rajabu

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
25Ghi được25
48Thủng lưới32
0.83Bàn thắng mỗi trận0.83
6Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu