Tanzania Prisons
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mashujaa

Tanzania Prisons vs Mashujaa

Tỷ số chung cuộc: Tanzania Prisons 0-0 Mashujaa tại Ligi kuu Bara, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tanzania Prisons thắng 3, hòa 2, Mashujaa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 15
Sân vận động
Sokoine Stadium, Mbeya
Phong độ
WLDLW Tanzania Prisons
LLWLW Mashujaa
  1. HT0-0
  2. 56' S. Mbangula G. Mpole
  3. 58' S. Madeleke
  4. 72' E. Martin N. Kaboma
  5. 72' K. Sengati H. Chanongo
  6. 72' C. Mhagama D. Uromi
  7. 85' G. Lunkombi S. Kimenya
  8. 85' H. Haji S. Bwenzi
  9. 85' M. Balama S. Kihimbwa
  10. 85' M. Said J. Kibaya
  11. 87' M. Abdallah
  12. FT0-0

Đội hình

Tanzania Prisons
  1. 3S. Kimenya ▼ 85'
  2. 30M. Mbisa
  3. J. Juma
  4. R. Mwenda
  5. 19D. Ramadhan
  6. 28G. Mpole ▼ 56'
  7. W. Sadoki
  8. 25N. Kaboma ▼ 72'
  9. H. Chanongo ▼ 72'
  10. 15M. Mutinda
  11. 24M. Ojwang

Dự bị 9

  1. E. Martin ▲ 72'
  2. G. Lunkombi ▲ 85'
  3. I. Kasanga
  4. 6H. Onyango
  5. E. Mwakyusa
  6. 2L. Heritier
  7. K. Sengati ▲ 72'
  8. 10O. Mwajanga
  9. 17S. Mbangula ▲ 56'
Mashujaa
  1. 30P. Munthali
  2. 4S. Onditi
  3. 27S. Madeleke
  4. 25M. Salum
  5. Dunia
  6. 7A. Mohamed
  7. 20M. Mwakinyuke
  8. 67S. Bwenzi ▼ 85'
  9. 28D. Uromi ▼ 72'
  10. 8S. Kihimbwa ▼ 85'
  11. 19J. Kibaya ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 14H. Haji ▲ 85'
  2. 11M. Balama ▲ 85'
  3. 49M. Said ▲ 85'
  4. 13S. Mgandila
  5. 22C. Mhagama ▲ 72'
  6. 26F. Magingi
  7. 35L. Kanyonga
  8. 37A. Bakari

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
24Ghi được15
47Thủng lưới27
0.71Bàn thắng mỗi trận0.5
10Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu