Mtibwa Sugar
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tanzania Prisons

Mtibwa Sugar vs Tanzania Prisons

Tỷ số chung cuộc: Mtibwa Sugar 2-1 Tanzania Prisons tại Ligi kuu Bara, 2 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mtibwa Sugar thắng 3, hòa 5, Tanzania Prisons thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 14
Sân vận động
Jamhuri Stadium Morogoro, Morogoro
Phong độ
LLLLL Mtibwa Sugar
WLDLW Tanzania Prisons
  1. 9' 0-1 G. Mpole11m
  2. 29' F. Magata E. Mwashilindi
  3. 39' F. Magata11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' I. Mhesa A. Simchimba
  6. 55' M. Mhilu
  7. 59' J. Juma S. Mbangula
  8. 59' G. Lunkombi M. Mhilu
  9. 73' J. Liuzio S. Mkopi
  10. 73' O. Marungu K. Msafiri
  11. 77' K. Sengati N. Kaboma
  12. 77' H. Chanongo O. Ochu
  13. 87' M. Mussa
  14. 88' I. Mhesa 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Mtibwa Sugar
  1. 31T. Kutisha
  2. 16V. Collins
  3. 6H. Lyawatwa
  4. 2E. Mwashilindi ▼ 29'
  5. 27O. Manga
  6. 9A. Simchimba ▼ 46'
  7. 20Chicharo
  8. 29G. Chota
  9. 69F. Evance
  10. 17K. Msafiri ▼ 73'
  11. 45S. Mkopi ▼ 73'

Dự bị 9

  1. J. Liuzio ▲ 73'
  2. F. Magata ▲ 29'
  3. O. Masai
  4. P. Datius
  5. I. Mhesa ▲ 46'
  6. A. Laurent
  7. J. Nyangi
  8. O. Marungu ▲ 73'
  9. C. Malimi
Tanzania Prisons
  1. 30M. Mbisa
  2. 19D. Ramadhan
  3. 2L. Heritier
  4. 3R. Mwenda
  5. 15M. Mutinda
  6. 17S. Mbangula ▼ 59'
  7. 24M. Ojwang
  8. 25N. Kaboma ▼ 77'
  9. 28G. Mpole
  10. 47M. Mhilu ▼ 59'
  11. 57O. Ochu ▼ 77'

Dự bị 9

  1. E. Martin
  2. J. Juma ▲ 59'
  3. H. Kasanga
  4. W. Sadoki
  5. E. Mwakyusa
  6. K. Sengati ▲ 77'
  7. H. Chanongo ▲ 77'
  8. G. Lunkombi ▲ 59'
  9. S. Ibrahim

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
25Ghi được24
48Thủng lưới47
0.83Bàn thắng mỗi trận0.71
6Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu