Mashujaa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Namungo

Mashujaa vs Namungo

Tỷ số chung cuộc: Mashujaa 1-0 Namungo tại Ligi kuu Bara, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mashujaa thắng 3, hòa 2, Namungo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 6
Sân vận động
Lake Tanganyika Stadium, Kigoma
Phong độ
LLWLW Mashujaa
WLLLL Namungo
  1. 4' M. Vuai · H. Haji 1-0
  2. 45'+1 M. Salim
  3. HT1-0
  4. 46' S. Kihimbwa C. Mhagama
  5. 50' I. Stambuli
  6. 54' J. Kibaya I. Mgunda
  7. 59' H. Kazi
  8. 61' H. Lukindo C. Kipenye
  9. 61' H. Makambo F. Ngoye
  10. 64' D. Uromi I. Stambuli
  11. 73' M. Salim
  12. 73' M. Salim
  13. 77' S. Madeleke M. Vuai
  14. 88' H. Manyanya J. Masawe
  15. 88' A. Chamungu H. Swalehe
  16. 90'+1 E. Johola
  17. 90'+4 D. R. Ulomi
  18. FT1-0

Đội hình

Mashujaa
  1. 18E. Johola
  2. 6B. Mtuwi
  3. 14H. Haji
  4. 20M. Mwakinyuke
  5. 22C. Mhagama ▼ 46'
  6. 66I. Mgunda ▼ 54'
  7. 5I. Stambuli ▼ 64'
  8. 29A. Zakaria
  9. 7A. Mohamed
  10. 17M. Vuai ▼ 77'
  11. 25M. Salum

Dự bị 8

  1. 3O. Abdallah
  2. 32S. Abdallah
  3. 28D. Uromi ▲ 64'
  4. 33K. Yusuph
  5. 35L. Kanyonga
  6. 8S. Kihimbwa ▲ 46'
  7. 19J. Kibaya ▲ 54'
  8. 27S. Madeleke ▲ 77'
Namungo
  1. 1M. Malik
  2. 24J. Masawe ▼ 88'
  3. 60H. Kazi
  4. 12H. Swalehe ▼ 88'
  5. 5A. Mfuko
  6. 2A. Ahmed
  7. 8L. Kikoti
  8. 6G. Rogers
  9. 29F. Ngoye ▼ 61'
  10. 35A. Kiswanya
  11. 10C. Kipenye ▼ 61'

Dự bị 7

  1. H. Lukindo ▲ 61'
  2. H. Mgunya
  3. H. Manyanya ▲ 88'
  4. F. Odongo
  5. A. Ngalema
  6. 19H. Makambo ▲ 61'
  7. A. Chamungu ▲ 88'

Thống kê

15
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
15Ghi được25
27Thủng lưới32
0.5Bàn thắng mỗi trận0.83
14Giữ sạch lưới9
4Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu