Trận đấu
17
Bàn thắng mỗi trận
3.06
Cả hai cùng ghi bàn
58.82%
Trên 2.5 bàn
41.18%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 6 | 35.29% |
| Hòa | 7 | 41.18% |
| Thắng sân khách | 4 | 23.53% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Khosilot Farkhor | 9 | 2.25 |
| 2 | Sardor Tursunzoda | 7 | 3.5 |
| 3 | Istiqlol | 6 | 1.5 |
| 4 | Khatlon | 6 | 2 |
| 5 | Eskhata | 5 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Istiqlol | 1 | 0.25 |
| 2 | Khujand | 1 | 0.5 |
| 3 | Regar-TadAZ | 1 | 0.33 |
| 4 | CSKA Pomir | 2 | 1 |
| 5 | Barki Tajik | 3 | 1.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 17 | 0 | 100% |
| 1.5 | 13 | 4 | 76.47% |
| 2.5 | 7 | 10 | 41.18% |
| 3.5 | 6 | 11 | 35.29% |
| 4.5 | 4 | 13 | 23.53% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 3 | 2 | 1 |
| Hòa | 3 | 2 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 1 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 5 | 29.41% |
| 1 – 0 | 3 | 17.65% |
| 0 – 1 | 1 | 5.88% |
| 0 – 2 | 1 | 5.88% |
| 0 – 4 | 1 | 5.88% |
| 2 – 2 | 1 | 5.88% |
| 2 – 4 | 1 | 5.88% |
| 3 – 0 | 1 | 5.88% |
| 3 – 3 | 1 | 5.88% |
| 4 – 2 | 1 | 5.88% |