Trận đấu
25
Bàn thắng mỗi trận
2
Cả hai cùng ghi bàn
40%
Trên 2.5 bàn
36%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 10 | 40% |
| Hòa | 7 | 28% |
| Thắng sân khách | 8 | 32% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Karama | 8 | 2 |
| 2 | Horriya | 6 | 1.5 |
| 3 | Al Taliya | 5 | 1.25 |
| 4 | Hottin | 5 | 1.25 |
| 5 | Wathba | 5 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 1 | 0.5 |
| 2 | Al Karama | 1 | 0.25 |
| 3 | Shorta | 2 | 0.5 |
| 4 | Wathba | 2 | 0.67 |
| 5 | Damascus Al-Ahli | 3 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 22 | 3 | 88% |
| 1.5 | 15 | 10 | 60% |
| 2.5 | 9 | 16 | 36% |
| 3.5 | 4 | 21 | 16% |
| 4.5 | 0 | 25 | 0% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 0 | 0 |
| Hòa | 4 | 4 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 4 | 16% |
| 1 – 1 | 4 | 16% |
| 0 – 0 | 3 | 12% |
| 1 – 0 | 3 | 12% |
| 1 – 2 | 2 | 8% |
| 1 – 3 | 2 | 8% |
| 2 – 0 | 2 | 8% |
| 3 – 0 | 2 | 8% |
| 2 – 1 | 1 | 4% |
| 3 – 1 | 1 | 4% |