Trận đấu
48
Bàn thắng mỗi trận
4.35
Cả hai cùng ghi bàn
41.67%
Trên 2.5 bàn
72.92%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 5 | 10.42% |
| Hòa | 5 | 10.42% |
| Thắng sân khách | 38 | 79.17% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | FC Lugano | 14 | 7 |
| 2 | Grasshoppers | 13 | 6.5 |
| 3 | Lausanne | 13 | 6.5 |
| 4 | Servette FC | 11 | 5.5 |
| 5 | Stade Lausanne-Ouchy | 11 | 5.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Brühl | 0 | 0 |
| 2 | BSC Young Boys | 0 | 0 |
| 3 | FC Luzern | 0 | 0 |
| 4 | FC ST. Gallen | 0 | 0 |
| 5 | Grasshoppers | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 47 | 1 | 97.92% |
| 1.5 | 44 | 4 | 91.67% |
| 2.5 | 35 | 13 | 72.92% |
| 3.5 | 29 | 19 | 60.42% |
| 4.5 | 22 | 26 | 45.83% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 3 | 10 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 28 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 2 | 5 | 10.42% |
| 0 – 5 | 4 | 8.33% |
| 0 – 1 | 3 | 6.25% |
| 0 – 3 | 3 | 6.25% |
| 0 – 4 | 3 | 6.25% |
| 0 – 6 | 3 | 6.25% |
| 1 – 6 | 3 | 6.25% |
| 0 – 7 | 2 | 4.17% |
| 1 – 1 | 2 | 4.17% |
| 1 – 2 | 2 | 4.17% |