SC Kriens
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Nyonnais

SC Kriens vs Stade Nyonnais

Tỷ số chung cuộc: SC Kriens 3-0 Stade Nyonnais tại Challenge League, 28 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Kleinfeld, Kriens
Phong độ
LWWDL SC Kriens
WDLDL Stade Nyonnais
  1. 10' B. Mulliqi Y. B. Diet
  2. 38' E. Rufener · M. Francois 1-0
  3. 45'+3 R. Londja
  4. HT1-0
  5. 47' A. Krasniqi · N. Siegrist 2-0
  6. 58' G. Figueiredo M. Ishuayed
  7. 58' M. Regillo M. Miguel
  8. 58' C. Betoubam F. Hysenaj
  9. 60' N. Siegrist
  10. 65' J. Mandaka B. Alili
  11. 67' C. Wicht A. Krasniqi
  12. 67' L. Riedmann M. Ishuayed
  13. 72' E. Gashi R. Philippin
  14. 73' E. Rufener 3-0
  15. 77' P. Utz N. Siegrist
  16. 77' R. Hoxha E. Rufener
  17. 90'+3 S. Fankhauser
  18. FT3-0

Đội hình

SC Kriens HLV: Michael Winsauer
  1. 1R. Salchli
  2. 25Y. B. Diet▼ 10'
  3. 8A. Willimann
  4. 15E. Heiniger
  5. 23J. Hermann
  6. 5M. Willimann
  7. 12M. Francois
  8. 30N. Siegrist▼ 77'
  9. 27E. Rufener▼ 77'
  10. 11M. Ishuayed▼ 67'
  11. 17A. Krasniqi▼ 67'

Dự bị 8

  1. 22T. Mauch
  2. 18P. Zajac
  3. 21B. Mulliqi▲ 10'
  4. 26L. Romano
  5. 20C. Wicht▲ 67'
  6. 7L. Riedmann▲ 67'
  7. 28P. Utz▲ 77'
  8. 19R. Hoxha▲ 77'
Stade Nyonnais HLV: Aurelien Mioch
  1. 40M. Aubert
  2. 2R. Ouchard
  3. 15N. Grognuz
  4. 4S. Fankhauser
  5. 66R. Philippin▼ 72'
  6. 8L. Ribeiro
  7. 10B. Alili▼ 65'
  8. 11F. Hysenaj▼ 58'
  9. 19M. Ishuayed▼ 67'
  10. 9M. Miguel▼ 58'
  11. 70R. Londja

Dự bị 9

  1. 1M. Mazzeo
  2. 3E. Gashi▲ 72'
  3. 26G. Gomis
  4. 75P. Moulin
  5. 6F. Ahuissou
  6. 5J. Mandaka▲ 65'
  7. 21G. Figueiredo▲ 58'
  8. 91M. Regillo▲ 58'
  9. 24C. Betoubam▲ 58'

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Lausanne-Ouchy
7 13 - 3 +10 17
2
Yverdon Sport
7 14 - 7 +7 15
3
FC Winterthur
7 16 - 7 +9 12
4
FC Aarau
7 11 - 12 -1 11
5
SC Kriens
7 10 - 8 +2 10
6
Étoile Carouge
7 7 - 7 0 9
7
Neuchatel Xamax FC
7 9 - 13 -4 9
8
FC WIL 1900
7 10 - 17 -7 6
9
Rapperswil
7 10 - 16 -6 4
10
Stade Nyonnais
7 5 - 15 -10 2
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
15Ghi được12
13Thủng lưới20
1.36Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu