SC Kriens
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Winterthur

SC Kriens vs FC Winterthur

Tỷ số chung cuộc: SC Kriens 2-0 FC Winterthur tại Challenge League, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Kriens thắng 2, hòa 2, FC Winterthur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Kleinfeld, Kriens
Phong độ
LWWDL SC Kriens
WWDDW FC Winterthur
  1. 33' E. Heiniger
  2. 42' S. Ottiger
  3. 45' M. Francois 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' E. Kehrer Y. Odin
  6. 56' K. Trondle
  7. 63' E. Maluvunu S. Ottiger
  8. 65' L. Sliskovic · E. Rufener 2-0
  9. 66' A. Willimann M. Fah
  10. 68' A. Jankewitz S. Cueni
  11. 69' R. Buess T. Golliard
  12. 72' N. Siegrist M. Ishuayed
  13. 72' C. Wicht A. Krasniqi
  14. 72' J. Hermann K. Trondle
  15. 78' L. Riedmann L. Sliskovic
  16. 88' T. Okafor S. Diaby
  17. FT2-0

Đội hình

SC Kriens HLV: Michael Winsauer
  1. 1R. Salchli
  2. 25Y. B. Diet
  3. 4M. Fah ▼ 66'
  4. 15E. Heiniger
  5. 3K. Trondle ▼ 72'
  6. 5M. Willimann
  7. 12M. Francois
  8. 11M. Ishuayed ▼ 72'
  9. 27E. Rufener
  10. 9L. Sliskovic ▼ 78'
  11. 17A. Krasniqi ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 22T. Mauch
  2. 18P. Zajac
  3. 30N. Siegrist ▲ 72'
  4. 20C. Wicht ▲ 72'
  5. 7L. Riedmann ▲ 78'
  6. 23J. Hermann ▲ 72'
  7. 19R. Hoxha
  8. 8A. Willimann ▲ 66'
  9. 26L. Romano
FC Winterthur HLV: Patrick Rahmen
  1. 75A. Spagnoli
  2. 21S. Ottiger ▼ 63'
  3. 16R. Arnold
  4. 26L. Sahitaj
  5. 18S. Diaby ▼ 88'
  6. 44S. Cueni ▼ 68'
  7. 7L. Zuffi
  8. 27F. Rohner
  9. 19Y. Odin ▼ 46'
  10. 8T. Golliard ▼ 69'
  11. 68B. Beyer

Dự bị 9

  1. 1M. Kuster
  2. 9R. Buess ▲ 69'
  3. 45A. Jankewitz ▲ 68'
  4. 11E. Kehrer ▲ 46'
  5. 33T. Citherlet
  6. 70G. Foro
  7. 81N. Cavka
  8. 37E. Maluvunu ▲ 63'
  9. 40T. Okafor ▲ 88'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Lausanne-Ouchy
7 13 - 3 +10 17
2
Yverdon Sport
7 14 - 7 +7 15
3
FC Winterthur
7 16 - 7 +9 12
4
FC Aarau
7 11 - 12 -1 11
5
SC Kriens
7 10 - 8 +2 10
6
Étoile Carouge
7 7 - 7 0 9
7
Neuchatel Xamax FC
7 9 - 13 -4 9
8
FC WIL 1900
7 10 - 17 -7 6
9
Rapperswil
7 10 - 16 -6 4
10
Stade Nyonnais
7 5 - 15 -10 2
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
15Ghi được23
13Thủng lưới12
1.36Bàn thắng mỗi trận2.09
3Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu