Yverdon Sport
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Nyonnais

Yverdon Sport vs Stade Nyonnais

Tỷ số chung cuộc: Yverdon Sport 1-0 Stade Nyonnais tại Challenge League, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yverdon Sport thắng 5, hòa 4, Stade Nyonnais thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 22
Sân vận động
Stade Municipal, Yverdon-les-Bains
Phong độ
WWDWW Yverdon Sport
WDLDL Stade Nyonnais
  1. HT0-0
  2. 46' J. Gnakpa L. Pos
  3. 46' M. Leclercq P. Rodriguez
  4. 59' Y. Aymon I. Bah Mendes
  5. 59' S. Edougue F. Borges
  6. 62' V. Tasar R. Golliard
  7. 62' R. Neelakandan N. Lemina
  8. 65' M. Tijani
  9. 73' K. Sorophản lưới 1-0
  10. 75' P. Weber M. Tijani
  11. 78' R. Stoll M. Okuka
  12. 81' M. Kanoute E. Pasche
  13. 83' H. Bechar L. Bega
  14. FT1-0

Đội hình

Yverdon Sport HLV: Martin Andermatt
  1. 22K. Martin
  2. 32A. Sauthier
  3. 2M. Tijani ▼ 75'
  4. 25L. Pos ▼ 46'
  5. 18V. Kongsro
  6. 4O. Doumbia
  7. 8A. Chappuis
  8. 10A. Marchesano
  9. 26R. Golliard ▼ 62'
  10. 44E. Pasche ▼ 81'
  11. 37N. Lemina ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 1S. Enzler
  2. 20V. Tasar ▲ 62'
  3. 50L. Bittarelli
  4. 7M. Kanoute ▲ 81'
  5. 27R. Neelakandan ▲ 62'
  6. 82M. Thiam
  7. 19H. Sessolo
  8. 17P. Weber ▲ 75'
  9. 24J. Gnakpa ▲ 46'
Stade Nyonnais HLV: Andrea Binotto
  1. 91M. Mastil
  2. 23I. Sarr
  3. 71G. Richard
  4. 4K. Soro
  5. 3R. Correia
  6. 8L. Bega ▼ 83'
  7. 10B. Diomande
  8. 22I. Bah Mendes ▼ 59'
  9. 31P. Rodriguez ▼ 46'
  10. 6M. Okuka ▼ 78'
  11. 24F. Borges ▼ 59'

Dự bị 8

  1. 1M. Mazzeo
  2. 12L. Jaquenoud
  3. 15N. Grognuz
  4. 17Y. Aymon ▲ 59'
  5. 90R. Stoll ▲ 78'
  6. 19H. Bechar ▲ 83'
  7. 34M. Leclercq ▲ 46'
  8. 77S. Edougue ▲ 59'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

42Trận đấu41
84Ghi được41
54Thủng lưới64
2Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn18
52Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu