Trận đấu
18
Bàn thắng mỗi trận
3.72
Cả hai cùng ghi bàn
55.56%
Trên 2.5 bàn
72.22%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 10 | 55.56% |
| Hòa | 1 | 5.56% |
| Thắng sân khách | 7 | 38.89% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Zürich W | 18 | 4.5 |
| 2 | Grasshopper W | 13 | 4.33 |
| 3 | Luzern W | 7 | 1.75 |
| 4 | Rapperswil Jona W | 7 | 1.75 |
| 5 | Servette Chênois W | 7 | 2.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Grasshopper W | 2 | 0.67 |
| 2 | Basel W | 3 | 0.75 |
| 3 | Servette Chênois W | 4 | 1.33 |
| 4 | Zürich W | 4 | 1 |
| 5 | Young Boys W | 5 | 1.67 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 18 | 0 | 100% |
| 1.5 | 15 | 3 | 83.33% |
| 2.5 | 13 | 5 | 72.22% |
| 3.5 | 8 | 10 | 44.44% |
| 4.5 | 7 | 11 | 38.89% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 0 | 0 |
| Hòa | 6 | 1 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 2 | 11.11% |
| 1 – 2 | 2 | 11.11% |
| 3 – 2 | 2 | 11.11% |
| 0 – 1 | 1 | 5.56% |
| 0 – 3 | 1 | 5.56% |
| 0 – 8 | 1 | 5.56% |
| 1 – 1 | 1 | 5.56% |
| 1 – 5 | 1 | 5.56% |
| 2 – 0 | 1 | 5.56% |
| 2 – 1 | 1 | 5.56% |