Aarau W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Thun W

Aarau W vs Thun W

Tỷ số chung cuộc: Aarau W 2-0 Thun W tại AXA Women’s Super League, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Aarau W thắng 4, hòa 1, Thun W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 17
Phong độ
LLLLD Aarau W
LWWLW Thun W
  1. 24' T. M. Schutt 1-0
  2. 29' L. Frei
  3. HT1-0
  4. 46' S. Ueltschi M. Hamidi
  5. 46' L. Colpi S. Stefanova
  6. 54' L. Frei
  7. 54' V. Hoti
  8. 66' J. Pfannschmidt J. Gartmann
  9. 67' K. Martin C. Frey
  10. 73' S. von Felten Rita Almeida
  11. 73' J. Steck V. Hoti
  12. 75' A. Burkhart
  13. 83' Y. Heim T. M. Schutt
  14. 84' B. Asgeirsdottir
  15. 88' A. Klingenstein 2-0
  16. 90' V. Wenger J. Minnig
  17. FT2-0

Đội hình

Aarau W
  1. 1L. Barth
  2. 4A. Jaggi
  3. 22M. Stierli
  4. 27C. Hofer
  5. 6B. Asgeirsdottir
  6. 19J. Gartmann ▼ 66'
  7. 13F. Reinschmidt
  8. 28Rita Almeida ▼ 73'
  9. 8V. Hoti ▼ 73'
  10. 11A. Klingenstein
  11. 24T. M. Schutt ▼ 83'

Dự bị 8

  1. 26S. Janz
  2. 2R. Keilitz
  3. 23S. von Felten ▲ 73'
  4. 12E. Elezi
  5. 18J. Pfannschmidt ▲ 66'
  6. 17J. Steck ▲ 73'
  7. 25Y. Heim ▲ 83'
  8. 9A. Rama
Thun W
  1. 21T. Biedermann
  2. 26C. Frey ▼ 67'
  3. 22A. Burkhart
  4. 31L. Frei
  5. 6A. Heiniger
  6. 61S. Schmid
  7. 34C. Schmid
  8. 8S. Stefanova ▼ 46'
  9. 9J. Minnig ▼ 90'
  10. 29R. Ueltschi
  11. 7M. Hamidi ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 1J. Teuscher
  2. 20V. Wenger ▲ 90'
  3. 27M. Kohler
  4. 2N. Schwendimann
  5. 11S. Ueltschi ▲ 46'
  6. 5S. Schupbach
  7. 25K. Martin ▲ 67'
  8. 17L. Colpi ▲ 46'

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Servette Chênois W
18 42 - 5 +37 47
2
Young Boys W
18 32 - 13 +19 36
2
Yverdon W
6 11 - 6 +5 10
3
Basel W
18 23 - 13 +10 35
4
Grasshopper W
18 33 - 22 +11 33
4
Sion W
6 4 - 21 -17 0
5
Zürich W
18 33 - 19 +14 29
6
St. Gallen W
18 25 - 28 -3 26
7
Rapperswil Jona W
18 19 - 30 -11 16
8
Aarau W
18 11 - 28 -17 11
9
Luzern W
18 21 - 50 -29 10
10
Thun W
18 16 - 47 -31 6
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu24
13Ghi được32
39Thủng lưới58
0.59Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn16
9Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu