Basel W
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
St. Gallen W

Basel W vs St. Gallen W

Tỷ số chung cuộc: Basel W 3-0 St. Gallen W tại AXA Women’s Super League, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Basel W thắng 5, hòa 4, St. Gallen W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 16
Sân vận động
Leichtathletik Stadion St. jakob, Basel
Phong độ
WLWDD Basel W
WLLDL St. Gallen W
  1. 28' K. Risch
  2. 29' C. Sow11m 1-0
  3. 31' C. Wyser L. Frischknecht
  4. HT1-0
  5. 46' U. Rankic S. Seghir
  6. 46' Y. Aeberhard A. Friedli
  7. 46' S. Cavelti S. Nilsson
  8. 62' A. Baass K. Flis
  9. 62' S. Dominguez J. Hand
  10. 67' M. Ibishaj L. Ammann
  11. 76' F. Gaus
  12. 82' M. Tauriello A. Berti
  13. 82' J. Vojtekova A. Krstic
  14. 87' L. Baumann E. Bachmann
  15. 90' S. Dominguez 2-0
  16. 90' A. Baass 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Basel W
  1. 1S. Wolfle
  2. 3W. Zieniewicz
  3. 5S. Jackson
  4. 16A. Krstic ▼ 82'
  5. 30K. Flis ▼ 62'
  6. 14M. Hirata
  7. 18C. Sow
  8. 19A. Berti ▼ 82'
  9. 10S. Seghir ▼ 46'
  10. 8J. Hand ▼ 62'
  11. 23A. Krog

Dự bị 9

  1. 25N. Leivonen
  2. 28E. Hagmann
  3. 11M. Tauriello ▲ 82'
  4. 20J. Vojtekova ▲ 82'
  5. 15A. Baass ▲ 62'
  6. 6S. Dominguez ▲ 62'
  7. 22Z. Rurack
  8. 9I. Rudelic
  9. 31U. Rankic ▲ 46'
St. Gallen W
  1. 25S. Klug
  2. 2S. Schefer
  3. 11F. Gaus
  4. 14J. Brunner
  5. 24K. Risch
  6. 8L. Ammann ▼ 67'
  7. 13K. Bernet
  8. 27E. Bachmann ▼ 87'
  9. 18A. Friedli ▼ 46'
  10. 7S. Nilsson ▼ 46'
  11. 35L. Frischknecht ▼ 31'

Dự bị 9

  1. 99A. Liebl
  2. 6C. Wyser ▲ 31'
  3. 34J. Thuer
  4. 20T. Griss
  5. 16L. Baumann ▲ 87'
  6. 33A. Seliner
  7. 12M. Ibishaj ▲ 67'
  8. 17Y. Aeberhard ▲ 46'
  9. 21S. Cavelti ▲ 46'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Servette Chênois W
18 42 - 5 +37 47
2
Young Boys W
18 32 - 13 +19 36
2
Yverdon W
6 11 - 6 +5 10
3
Basel W
18 23 - 13 +10 35
4
Grasshopper W
18 33 - 22 +11 33
4
Sion W
6 4 - 21 -17 0
5
Zürich W
18 33 - 19 +14 29
6
St. Gallen W
18 25 - 28 -3 26
7
Rapperswil Jona W
18 19 - 30 -11 16
8
Aarau W
18 11 - 28 -17 11
9
Luzern W
18 21 - 50 -29 10
10
Thun W
18 16 - 47 -31 6
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
31Ghi được27
16Thủng lưới33
1.41Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu