Aarau W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Zürich W

Aarau W vs Zürich W

Tỷ số chung cuộc: Aarau W 0-2 Zürich W tại AXA Women’s Super League, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarau W thắng 1, hòa 0, Zürich W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 15
Phong độ
LLLDL Aarau W
WWDDD Zürich W
  1. 13' 0-1 N. Megroz
  2. 35' C. Hofer
  3. HT0-1
  4. 46' L. Blumenthal B. D. Vincze
  5. 54' 0-2 A. J. Roduner
  6. 56' F. Bangerter A. Jaggi
  7. 61' S. von Felten
  8. 65' R. Hinder C. Bucher
  9. 65' R. Baraniak L. Burge
  10. 74' L. von Euw J. Egli
  11. 76' J. Gartmann J. Pfannschmidt
  12. 76' A. Klingenstein A. Rama
  13. 76' D. Deda V. Hoti
  14. 88' K. A. Konig B. Eads
  15. FT0-2

Đội hình

Aarau W
  1. 1L. Barth
  2. 4A. Jaggi ▼ 56'
  3. 22M. Stierli
  4. 27C. Hofer
  5. 6B. Asgeirsdottir
  6. 13F. Reinschmidt
  7. 5N. Widmer
  8. 8V. Hoti ▼ 76'
  9. 18J. Pfannschmidt ▼ 76'
  10. 9A. Rama ▼ 76'
  11. 24T. M. Schutt

Dự bị 9

  1. 26S. Janz
  2. 3M. Blochlinger
  3. 7F. Bangerter ▲ 56'
  4. 23S. von Felten ▲ 61'
  5. 12E. Elezi
  6. 14D. Deda ▲ 76'
  7. 19J. Gartmann ▲ 76'
  8. 11A. Klingenstein ▲ 76'
  9. 2R. Keilitz
Zürich W
  1. 14S. Cetinja
  2. 5N. Megroz
  3. 32C. Marc
  4. 2B. Eads ▼ 88'
  5. 19B. D. Vincze ▼ 46'
  6. 6L. Burge ▼ 65'
  7. 30M. Wild
  8. 7J. Egli ▼ 74'
  9. 11W. Mohammed
  10. 9C. Bucher ▼ 65'
  11. 10A. J. Roduner

Dự bị 8

  1. 21R. Gmur
  2. 18Z. Donni
  3. 25R. Baraniak ▲ 65'
  4. 29L. Blumenthal ▲ 46'
  5. 15R. Hinder ▲ 65'
  6. 28N. Stoob
  7. 27K. A. Konig ▲ 88'
  8. 33L. von Euw ▲ 74'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Servette Chênois W
18 42 - 5 +37 47
2
Young Boys W
18 32 - 13 +19 36
2
Yverdon W
6 11 - 6 +5 10
3
Basel W
18 23 - 13 +10 35
4
Grasshopper W
18 33 - 22 +11 33
4
Sion W
6 4 - 21 -17 0
5
Zürich W
18 33 - 19 +14 29
6
St. Gallen W
18 25 - 28 -3 26
7
Rapperswil Jona W
18 19 - 30 -11 16
8
Aarau W
18 11 - 28 -17 11
9
Luzern W
18 21 - 50 -29 10
10
Thun W
18 16 - 47 -31 6
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
13Ghi được35
39Thủng lưới26
0.59Bàn thắng mỗi trận1.59
3Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu