Basel W vs Young Boys W
Tỷ số chung cuộc: Basel W 0-3 Young Boys W tại AXA Women’s Super League, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Basel W thắng 6, hòa 3, Young Boys W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- AXA Women’s Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Leichtathletik Stadion St. jakob, Basel
- Phong độ
- WLWDD Basel W
- WDDDW Young Boys W
- 5' 0-1 M. Jelcic
- 11' 0-2 G. Schlup
- HT0-2
- 46' ▲ A. Berti ▼ C. Sow
- 46' ▲ C. Tramezzani ▼ M. Jimenez
- 48' A. Berti
- 50' V. Kroll
- 60' 0-3 L. Josten
- 61' ▲ I. Rudelic ▼ S. Dominguez
- 61' ▲ M. Ugochukwu ▼ Z. Rurack
- 63' C. Tramezzani
- 68' ▲ S. Seghir ▼ V. Kroll
- 71' ▲ G. Ess ▼ M. Granges
- 72' ▲ A. Ragusa ▼ M. Jelcic
- 78' W. Meister
- 78' ▲ E. Hagmann ▼ M. Tauriello
- 80' ▲ A. Remy ▼ J. Kohler
- 89' ▲ S. Reinauer ▼ W. Meister
- FT0-3
Đội hình
- 1S. Wolfle
- 3W. Zieniewicz
- 26V. Kroll ▼ 68'
- 20J. Vojtekova
- 5S. Jackson
- 18C. Sow ▼ 46'
- 14M. Hirata
- 8L. Kamber
- 6S. Dominguez ▼ 61'
- 22Z. Rurack ▼ 61'
- 11M. Tauriello ▼ 78'
Dự bị 9
- 28E. Hagmann ▲ 78'
- 24L. Brugger
- 33L. Almert
- 21N. Raemy
- 10S. Seghir ▲ 68'
- 30A. Berti ▲ 46'
- 9I. Rudelic ▲ 61'
- 19M. Ugochukwu ▲ 61'
- 31C. Braun
- 28A. Brunholt
- 26L. Frey
- 4M. Jimenez ▼ 46'
- 31G. Schlup
- 18W. Meister ▼ 89'
- 22G. Chalatsogianni
- 29J. Kohler ▼ 80'
- 12A. Kuehn
- 24L. Josten
- 99M. Jelcic ▼ 72'
- 13M. Granges ▼ 71'
Dự bị 7
- 1J. Ackermann
- 21S. Reinauer ▲ 89'
- 5C. Tramezzani ▲ 46'
- 19A. Remy ▲ 80'
- 8N. Munger
- 7G. Ess ▲ 71'
- 11A. Ragusa ▲ 72'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 42 - 5 | +37 | 47 | |
| 2 | 18 | 32 - 13 | +19 | 36 | |
| 2 | 6 | 11 - 6 | +5 | 10 | |
| 3 | 18 | 23 - 13 | +10 | 35 | |
| 4 | 18 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 4 | 6 | 4 - 21 | -17 | 0 | |
| 5 | 18 | 33 - 19 | +14 | 29 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 26 | |
| 7 | 18 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 8 | 18 | 11 - 28 | -17 | 11 | |
| 9 | 18 | 21 - 50 | -29 | 10 | |
| 10 | 18 | 16 - 47 | -31 | 6 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu30
31Ghi được49
16Thủng lưới24
1.41Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới16
10Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai29