Trận đấu
18
Bàn thắng mỗi trận
5.5
Cả hai cùng ghi bàn
44.44%
Trên 2.5 bàn
88.89%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 2 | 11.11% |
| Hòa | 1 | 5.56% |
| Thắng sân khách | 15 | 83.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Husqvarna W | 9 | 9 |
| 2 | Värnamo W | 9 | 9 |
| 3 | Örebro SK W | 7 | 7 |
| 4 | Enskede W | 6 | 6 |
| 5 | Sandviken W | 6 | 6 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Enskede W | 0 | 0 |
| 2 | Eskilsminne W | 0 | 0 |
| 3 | Gamla Upsala W | 0 | 0 |
| 4 | Göteborg W | 0 | 0 |
| 5 | Hu Ge W | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 18 | 0 | 100% |
| 1.5 | 17 | 1 | 94.44% |
| 2.5 | 16 | 2 | 88.89% |
| 3.5 | 16 | 2 | 88.89% |
| 4.5 | 12 | 6 | 66.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 1 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 15 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 4 | 3 | 16.67% |
| 0 – 6 | 3 | 16.67% |
| 0 – 9 | 2 | 11.11% |
| 1 – 5 | 2 | 11.11% |
| 0 – 5 | 1 | 5.56% |
| 1 – 0 | 1 | 5.56% |
| 1 – 1 | 1 | 5.56% |
| 1 – 3 | 1 | 5.56% |
| 1 – 6 | 1 | 5.56% |
| 1 – 7 | 1 | 5.56% |