Trận đấu
215
Bàn thắng mỗi trận
2.88
Cả hai cùng ghi bàn
60%
Trên 2.5 bàn
54.88%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 87 | 40.47% |
| Hòa | 58 | 26.98% |
| Thắng sân khách | 70 | 32.56% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Falkenbergs FF | 52 | 1.93 |
| 2 | IFK Norrkoping | 52 | 2 |
| 3 | Landskrona BoIS | 45 | 1.67 |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 45 | 1.67 |
| 5 | Sandviken | 43 | 1.59 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping | 16 | 0.62 |
| 2 | Ostersunds FK | 25 | 0.93 |
| 3 | Landskrona BoIS | 32 | 1.19 |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 34 | 1.26 |
| 5 | Falkenbergs FF | 37 | 1.37 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 200 | 15 | 93.02% |
| 1.5 | 166 | 49 | 77.21% |
| 2.5 | 118 | 97 | 54.88% |
| 3.5 | 76 | 139 | 35.35% |
| 4.5 | 40 | 175 | 18.6% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 49 | 14 | 5 |
| Hòa | 29 | 34 | 28 |
| Thắng sân khách | 9 | 10 | 37 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 26 | 12.09% |
| 2 – 1 | 18 | 8.37% |
| 0 – 1 | 17 | 7.91% |
| 1 – 0 | 17 | 7.91% |
| 0 – 0 | 15 | 6.98% |
| 1 – 2 | 14 | 6.51% |
| 2 – 2 | 14 | 6.51% |
| 2 – 0 | 13 | 6.05% |
| 1 – 3 | 11 | 5.12% |
| 3 – 2 | 10 | 4.65% |