Trận đấu
223
Bàn thắng mỗi trận
2.92
Cả hai cùng ghi bàn
59.64%
Trên 2.5 bàn
55.16%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 90 | 40.36% |
| Hòa | 60 | 26.91% |
| Thắng sân khách | 73 | 32.74% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping | 58 | 2.07 |
| 2 | Falkenbergs FF | 52 | 1.86 |
| 3 | Oddevold | 48 | 1.71 |
| 4 | Osters IF | 46 | 1.64 |
| 5 | IK brage | 45 | 1.61 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping | 18 | 0.64 |
| 2 | Ostersunds FK | 26 | 0.93 |
| 3 | Landskrona BoIS | 32 | 1.19 |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 34 | 1.26 |
| 5 | Oddevold | 37 | 1.32 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 208 | 15 | 93.27% |
| 1.5 | 172 | 51 | 77.13% |
| 2.5 | 123 | 100 | 55.16% |
| 3.5 | 81 | 142 | 36.32% |
| 4.5 | 43 | 180 | 19.28% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 51 | 14 | 5 |
| Hòa | 30 | 35 | 29 |
| Thắng sân khách | 9 | 11 | 39 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 27 | 12.11% |
| 0 – 1 | 18 | 8.07% |
| 1 – 0 | 18 | 8.07% |
| 2 – 1 | 18 | 8.07% |
| 0 – 0 | 15 | 6.73% |
| 2 – 2 | 15 | 6.73% |
| 1 – 2 | 14 | 6.28% |
| 2 – 0 | 13 | 5.83% |
| 1 – 3 | 11 | 4.93% |
| 3 – 2 | 10 | 4.48% |