Orebro SK vs United Nordic
Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 1-1 United Nordic tại Superettan, 14 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 24
- Phong độ
- WDLWD Orebro SK
- WLWLD United Nordic
- 16' Jacob Ortmark
- HT0-0
- 56' John Stenberg
- 63' ▲ Samuel Wikman ▼ Jacob Ortmark
- 66' Erdal Rakip · Karl Holmberg 1-0
- 70' ▲ Theodor Johansson ▼ christian aphrem
- 70' ▲ adi fisic ▼ Shergo shhab
- 70' ▲ Amar eminovic ▼ Elias Durmaz
- 77' 1-1 Theodor Johansson · Emmanuel swedi
- 78' ▲ hampus soderstrom ▼ Erdal Rakip
- 83' Liiban Abdirahman Abadid
- 85' Max Watson
- 87' ▲ Alexander Lindgren ▼ Liiban Abdirahman Abadid
- 88' Emmanuel swedi
- 89' Manasse Kusu
- 90'+2 teo gronborg
- FT1-1
Đội hình
- 75J. Ojrzyński
- 19J. Haliti
- 20M. Watson
- 32J. Stenberg
- 25C. Amatkarijo
- 23E. Rakip ▼ 78'
- 8M. Kusu
- 99Ahmed Yassin
- 10R. Wiedesheim-Paul
- 17K. Holmberg
- 5J. Ortmark ▼ 63'
Dự bị 9
- 21F. Wahlstrom
- 7S. Wikman ▲ 63'
- 22Giuseppe Bovalina
- 6E. Ibrahimbegovic
- 11C. Redenstrand
- 30B. Runheim
- 12D. Salihović
- 3V. Sandberg
- 16H. Söderström ▲ 78'
- 1A. Melkemichel
- 21E. Swedi
- 4L. Abadid ▼ 87'
- 77J. Gürsac
- 3M. Fazal
- 74C. Aphrem ▼ 70'
- 8T. Grönborg
- 5E. Andersson
- 20A. Harabi
- 9S. Shhab ▼ 70'
- 10E. Durmaz ▼ 70'
Dự bị 9
- 12S. Davis
- 7A. Eminovic ▲ 70'
- 30W. Eskelinen
- 11A. Fisic ▲ 70'
- 18N. Issa
- 24T. Johansson ▲ 70'
- 6A. Lindgren ▲ 87'
- 25L. Nesvik-Andersson
- 16N. Daneyl
Thống kê
13⚑9
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm16
6Trúng đích6
11Chệch đích10
0Bị chặn0
9Phạt góc5
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 45 - 15 | +30 | 52 | |
| 2 | 24 | 46 - 33 | +13 | 44 | |
| 3 | 24 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 4 | 24 | 41 - 31 | +10 | 41 | |
| 5 | 24 | 35 - 25 | +10 | 37 | |
| 6 | 24 | 37 - 32 | +5 | 36 | |
| 7 | 24 | 37 - 35 | +2 | 36 | |
| 8 | 24 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 24 | 37 - 33 | +4 | 31 | |
| 10 | 24 | 36 - 45 | -9 | 29 | |
| 11 | 24 | 31 - 33 | -2 | 28 | |
| 12 | 24 | 31 - 44 | -13 | 26 | |
| 13 | 24 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 14 | 24 | 28 - 35 | -7 | 23 | |
| 15 | 24 | 37 - 45 | -8 | 23 | |
| 16 | 24 | 16 - 51 | -35 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu11
20Ghi được16
18Thủng lưới14
1.67Bàn thắng mỗi trận1.45
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai8