United Nordic vs IFK Varnamo
Tỷ số chung cuộc: United Nordic 2-4 IFK Varnamo tại Superettan, 9 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 23
- Sân vận động
- Sodertalje Fotbollsarena, Sodertalje
- Trọng tài
- Jasmin Svraka, Sweden
- Phong độ
- WLWLD United Nordic
- DWDWL IFK Varnamo
- 25' 0-1 Marcus Antonsson · Hugo Andersson Mella
- HT0-1
- 55' 0-2 Kai Meriluoto · Arash Motaraghebjafarpour
- 58' ▲ Erik Jacob Freij ▼ Hugo Andersson Mella
- 63' teo gronborg · Elias Andersson 1-2
- 70' 1-3 August Ljungberg · Arash Motaraghebjafarpour
- 71' Yellow Card
- 72' ▲ Carl Johansson ▼ August Ljungberg
- 72' ▲ Sigge Skorpan Jansson ▼ Kai Meriluoto
- 79' Sigge Skorpan Jansson
- 80' ▲ Amar eminovic ▼ Theodor Johansson
- 80' ▲ adi fisic ▼ Elias Durmaz
- 80' ▲ christian aphrem ▼ Mohammad Fazal
- 85' Shergo shhab · Aziz Harabi 2-3
- 88' 2-4 Marcus Antonsson · Viktor Claesson
- 90' Shergo shhab
- 90'+1 ▲ Mohamed kamara ▼ calle johansson
- FT2-4
Đội hình
- 40A. Dževlan
- 16N. Daneyl
- 3M. Fazal ▼ 80'
- 77J. Gürsac
- 24T. Johansson ▼ 80'
- 21E. Swedi
- 8T. Grönborg
- 5E. Andersson
- 10E. Durmaz ▼ 80'
- 20A. Harabi
- 9S. Shhab
Dự bị 8
- 4L. Abadid
- 74C. Aphrem ▲ 80'
- 12S. Davis
- 7A. Eminovic ▲ 80'
- 30W. Eskelinen
- 11A. Fisic ▲ 80'
- 18A. Lindgren
- 25L. Nesvik-Andersson
- 1H. Keto
- 18A. Motaraghebjafarpour
- 2J. Rapp
- 16Z. Råvik
- 3A. Björnström
- 26C. Johansson ▼ 90'
- 10V. Claesson
- 8H. Andersson Mella ▼ 58'
- 9K. Meriluoto ▼ 72'
- 11A. Ljungberg ▼ 72'
- 14M. Antonsson
Dự bị 9
- 39L. Selin
- 4S. Ohlsson
- 24M. Kamara ▲ 90'
- 7C. Johansson ▲ 72'
- 13S. Jansson ▲ 72'
- 19Erik Jacob Freij ▲ 58'
- 15Souleymane Coulibaly
- 17F. Bozicevic
- 33M. Akinfenwa
Thống kê
02⚑4
⚑810
41%Kiểm soát bóng59%
2Dứt điểm4
2Trúng đích4
0Chệch đích0
0Bị chặn0
4Phạt góc8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 45 - 15 | +30 | 52 | |
| 2 | 24 | 46 - 33 | +13 | 44 | |
| 3 | 24 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 4 | 24 | 41 - 31 | +10 | 41 | |
| 5 | 24 | 35 - 25 | +10 | 37 | |
| 6 | 24 | 37 - 32 | +5 | 36 | |
| 7 | 24 | 37 - 35 | +2 | 36 | |
| 8 | 24 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 24 | 37 - 33 | +4 | 31 | |
| 10 | 24 | 36 - 45 | -9 | 29 | |
| 11 | 24 | 31 - 33 | -2 | 28 | |
| 12 | 24 | 31 - 44 | -13 | 26 | |
| 13 | 24 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 14 | 24 | 28 - 35 | -7 | 23 | |
| 15 | 24 | 37 - 45 | -8 | 23 | |
| 16 | 24 | 16 - 51 | -35 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu12
16Ghi được19
14Thủng lưới16
1.45Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai13