Osters IF
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
United Nordic

Osters IF vs United Nordic

Tỷ số chung cuộc: Osters IF 1-2 United Nordic tại Superettan, 4 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 22
Sân vận động
Spiris Arena, Växjö
Trọng tài
Fredrik Oppong, Sweden
Phong độ
WWDLL Osters IF
WWLWL United Nordic
  1. 30' Oscar Uddenäs
  2. 42' Elias Durmaz
  3. HT0-0
  4. 49' 0-1 A. Harabi · N. Daneyl
  5. 54' Kingsley Gyamfi
  6. 58' F. Olsson K. Marrah
  7. 58' H. Bladh Pijaca M. Christensen
  8. 65' Nhome Daneyl
  9. 66' O. Uddenas · D. Olsson 1-1
  10. 75' C. Aphrem T. Johansson
  11. 77' 1-2 A. Harabi · E. Durmaz
  12. 82' M. Tamminen T. Varmanen
  13. 82' W. I. Thellsson C. D. Ask
  14. 83' A. Fisic E. Durmaz
  15. FT1-2

Đội hình

Osters IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Daniel Friberg
  1. 1C. Lundahl
  2. 15T. Varmanen ▼ 82'
  3. 3K. Gyamfi
  4. 4S. Starke
  5. 14D. Olsson
  6. 8D. Ask ▼ 82'
  7. 26M. Christensen ▼ 58'
  8. 18K. Marrah ▼ 58'
  9. 10O. Uddenas
  10. 9K. Jawla
  11. 23S. Burakovsky

Dự bị 9

  1. 5M. Adolfsson
  2. 6N. Soderberg
  3. 11F. Olsson ▲ 58'
  4. 16R. Adjei
  5. 17H. Bladh Pijaca ▲ 58'
  6. 19M. Tamminen ▲ 82'
  7. 24N. Ayorinde
  8. 33M. Hartmann
  9. 34W. I. Thellsson C. ▲ 82'
United Nordic Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Steven Younan
  1. 40A. Dzevlan
  2. 16N. Daneyl
  3. 77J. Gursac
  4. 3M. Fazal
  5. 24T. Johansson ▼ 75'
  6. 21E. Swedi
  7. 8T. Gronborg
  8. 5E. Andersson
  9. 10E. Durmaz ▼ 83'
  10. 20A. Harabi
  11. 9S. Shhab

Dự bị 8

  1. 30W. Eskelinen
  2. 4L. Abadid
  3. 7A. Eminovic
  4. 11A. Fisic ▲ 83'
  5. 12S. Davis
  6. 17A. Lindgren
  7. 25L. Nesvik-Andersson
  8. 74C. Aphrem ▲ 75'

Thống kê

023
620
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm18
4Trúng đích6
8Chệch đích12
0Bị chặn0
3Phạt góc6
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
23 45 - 15 +30 51
2
Falkenbergs FF
23 44 - 33 +11 41
3
Ostersunds FK
23 32 - 24 +8 39
4
Varbergs BoIS FC
23 39 - 30 +9 38
5
Oddevold
23 37 - 32 +5 35
6
United Nordic
23 36 - 35 +1 35
7
Landskrona BoIS
23 31 - 25 +6 34
8
Osters IF
23 34 - 34 0 33
9
Sandviken
23 36 - 32 +4 30
10
Helsingborg
23 36 - 44 -8 29
11
Ljungskile SK
23 31 - 31 0 28
12
IFK Varnamo
23 30 - 41 -11 26
13
Norrby IF
23 27 - 33 -6 23
14
Orebro SK
23 24 - 34 -10 23
15
IK brage
23 36 - 44 -8 22
16
GIF Sundsvall
23 16 - 47 -31 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
17Ghi được15
14Thủng lưới13
1.55Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu