Ljungskile SK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
IFK Varnamo

Ljungskile SK vs IFK Varnamo

Tỷ số chung cuộc: Ljungskile SK 0-1 IFK Varnamo tại Superettan, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ljungskile SK thắng 3, hòa 0, IFK Varnamo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 21
Phong độ
WDLDW Ljungskile SK
WDWDW IFK Varnamo
  1. HT0-0
  2. 48' Motaraghebjafarpour Arash
  3. 63' D. Lagerlof L. Lindholm Corner
  4. 63' E. Reljanovic M. Uzel
  5. 65' Calle Johansson
  6. 69' H. Andersson K. Meriluoto
  7. 69' S. Jansson M. Akinfenwa
  8. 72' Sigge Jansson
  9. 76' Samuel Ohlsson
  10. 78' A. Rasheed V. Tyren
  11. 85' Daniel Lagerlöf
  12. 88' J. Liljedahl W. Nilsson
  13. 89' B. Zulovic M. Antonsson
  14. 90' 0-1 B. Zulovic · H. Andersson
  15. FT0-1

Đội hình

Ljungskile SK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joakim Jensen
  1. 1L. Eriksson
  2. 3G. Johanstrommer Hedin
  3. 60G. Mensah
  4. 69I. Maric
  5. 23M. Uzel ▼ 63'
  6. 10F. Ambroz
  7. 71D. Ljung
  8. 13W. Nilsson ▼ 88'
  9. 8V. Tyren ▼ 78'
  10. 99L. Lindholm Corner ▼ 63'
  11. 19D. E. Hedstrom J.

Dự bị 9

  1. 20C. Hogg
  2. 5F. Ornblom
  3. 7J. Liljedahl ▲ 88'
  4. 9A. Rasheed ▲ 78'
  5. 14D. Lagerlof ▲ 63'
  6. 15D. Frisk
  7. 16E. Reljanovic ▲ 63'
  8. 18H. Borstam
  9. 58S. Adrian
IFK Varnamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kim Bergstrand
  1. 1H. Keto
  2. 18A. Motaraghebjafarpour
  3. 2J. Rapp
  4. 4S. Ohlsson
  5. 3A. Bjornstrom
  6. 26C. Johansson
  7. 10V. Claesson
  8. 33M. Akinfenwa ▼ 69'
  9. 9K. Meriluoto ▼ 69'
  10. 7C. Johansson
  11. 14M. Antonsson ▼ 89'

Dự bị 8

  1. 39L. Selin
  2. 8H. Andersson ▲ 69'
  3. 13S. Jansson ▲ 69'
  4. 15S. Coulibaly
  5. 17F. Bozicevic
  6. 19E. Freij
  7. 24M. Kamara
  8. 34B. Zulovic ▲ 89'

Thống kê

015
540
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm8
6Trúng đích3
7Chệch đích5
0Bị chặn0
5Phạt góc5
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
23 45 - 15 +30 51
2
Falkenbergs FF
23 44 - 33 +11 41
3
Ostersunds FK
23 32 - 24 +8 39
4
Varbergs BoIS FC
23 39 - 30 +9 38
5
Oddevold
23 37 - 32 +5 35
6
United Nordic
23 36 - 35 +1 35
7
Landskrona BoIS
23 31 - 25 +6 34
8
Osters IF
23 34 - 34 0 33
9
Sandviken
23 36 - 32 +4 30
10
Helsingborg
23 36 - 44 -8 29
11
Ljungskile SK
23 31 - 31 0 28
12
IFK Varnamo
23 30 - 41 -11 26
13
Norrby IF
23 27 - 33 -6 23
14
Orebro SK
23 24 - 34 -10 23
15
IK brage
23 36 - 44 -8 22
16
GIF Sundsvall
23 16 - 47 -31 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
14Ghi được18
13Thủng lưới13
1.4Bàn thắng mỗi trận1.64
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu