Norrby IF
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sandviken

Norrby IF vs Sandviken

Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 1-1 Sandviken tại Superettan, 23 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 20
Phong độ
LDWLL Norrby IF
LWDDW Sandviken
  1. 36' H. Tilly · I. Adewale 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Abubakari A. Carleton
  4. 59' V. Svendsen
  5. 63' V. Backman D. Bergman
  6. 68' J. Bichis H. Tilly
  7. 77' Y. Yaliso Yaya M. Mahammed
  8. 79' T. Spendler
  9. 80' 1-1 L. Tagesson · J. Arvidsson
  10. 88' K. Liimatainen I. Adewale
  11. 88' F. Gustafsson Y. Abdulazeez
  12. FT1-1

Đội hình

Norrby IF HLV: Tobias Linderoth
  1. 1S. Banozic
  2. 14O. Backlund
  3. 5V. Svendsen
  4. 3J. Engvall
  5. 17T. Spendler
  6. 7J. Johansson
  7. 6J. Hjalmar
  8. 18C. Axede
  9. 13I. Adewale ▼ 88'
  10. 9Y. Abdulazeez ▼ 88'
  11. 28H. Tilly ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 12T. Svensson
  2. 8M. Wester
  3. 10J. Bichis ▲ 68'
  4. 11K. Liimatainen ▲ 88'
  5. 15E. Ferreira
  6. 16F. Gustafsson ▲ 88'
  7. 27A. Sjoberg
Sandviken HLV: Baran Coskun
  1. 1H. Sveijer
  2. 26L. Tagesson
  3. 23K. Harletun
  4. 2G. Thorn
  5. 15F. Andersson
  6. 18D. Bergman ▼ 63'
  7. 14M. Mahammed ▼ 77'
  8. 12A. Carleton ▼ 46'
  9. 8K. Bohm
  10. 7J. Arvidsson
  11. 9C. Wagner

Dự bị 8

  1. 6L. Vabo
  2. 11V. Backman ▲ 63'
  3. 13I. Lindholm
  4. 16M. Abubakari ▲ 46'
  5. 20N. Vainio
  6. 24Y. Yaliso Yaya ▲ 77'
  7. 27A. Persson
  8. 28A. Lund

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
22 43 - 15 +28 48
2
Varbergs BoIS FC
22 39 - 28 +11 38
3
Falkenbergs FF
22 42 - 32 +10 38
4
Ostersunds FK 0-0
22 30 - 23 +7 36
5
United Nordic
22 34 - 31 +3 35
6
Landskrona BoIS
22 30 - 23 +7 34
7
Osters IF
22 33 - 32 +1 33
8
Oddevold
22 36 - 32 +4 32
9
Sandviken
22 36 - 31 +5 30
10
Helsingborg
22 34 - 43 -9 26
11
Ljungskile SK
22 29 - 30 -1 25
12
Norrby IF
22 26 - 31 -5 23
13
IFK Varnamo
22 26 - 39 -13 23
14
IK brage
22 35 - 43 -8 21
15
Orebro SK 0-0
22 21 - 33 -12 21
16
GIF Sundsvall
22 16 - 44 -28 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
14Ghi được14
15Thủng lưới11
1.4Bàn thắng mỗi trận1.56
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu