Orebro SK vs IFK Varnamo
Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 1-3 IFK Varnamo tại Superettan, 3 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 17
- Sân vận động
- Behrn Arena, Örebro
- Phong độ
- LDWWD Orebro SK
- DWDWD IFK Varnamo
- 2' R. Wiedesheim-Paul · K. Holmberg 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Ibrahimbegovic ▼ M. Kusu
- 49' 1-1 A. Bjornstrom
- 53' 1-2 V. Claesson
- 56' 1-3 K. Meriluoto
- 61' ▲ S. Wikman ▼ A. Yasin
- 67' ▲ E. McCue ▼ L. Astvald
- 68' ▲ S. Jansson ▼ H. Andersson
- 85' Edwin Ibrahimbegovic
- 85' ▲ E. Freij ▼ C. Johansson
- 88' Karl Holmberg
- 89' ▲ F. Wahlstrom ▼ R. Wiedesheim-Paul
- FT1-3
Đội hình
- 75J. Ojrzynski
- 22G. Bovalina
- 3V. Sandberg
- 15L. Astvald ▼ 67'
- 11C. Redenstrand
- 8M. Kusu ▼ 46'
- 5J. Ortmark
- 9A. Yakoub
- 10R. Wiedesheim-Paul ▼ 89'
- 99A. Yasin ▼ 61'
- 17K. Holmberg
Dự bị 9
- 30B. Runheim
- 2A. Ghasem
- 6E. Ibrahimbegovic ▲ 46'
- 7S. Wikman ▲ 61'
- 12D. Salihovic
- 14H. Dana
- 18E. Hrastovina
- 21F. Wahlstrom ▲ 89'
- 4E. McCue ▲ 67'
- 1H. Keto
- 18A. Motaraghebjafarpour
- 5D. Bergqvist
- 2J. Rapp
- 3A. Bjornstrom
- 7C. Johansson ▼ 85'
- 10V. Claesson
- 4S. Ohlsson
- 9K. Meriluoto
- 14M. Antonsson
- 8H. Andersson ▼ 68'
Dự bị 9
- 39B. Sapielak
- 13S. Jansson ▲ 68'
- 15S. Coulibaly
- 16A. Kujundzic
- 19E. Freij ▲ 85'
- 21I. Abdulrazak
- 28M. C. Diallo
- 33M. Akinfenwa
- 34B. Zulovic
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 15 | +28 | 48 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 38 | |
| 3 | 22 | 42 - 32 | +10 | 38 | |
| 4 | 22 | 31 - 23 | +8 | 38 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 7 | 22 | 33 - 32 | +1 | 33 | |
| 8 | 22 | 36 - 32 | +4 | 32 | |
| 9 | 22 | 36 - 31 | +5 | 30 | |
| 10 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 11 | 22 | 29 - 30 | -1 | 25 | |
| 12 | 22 | 26 - 31 | -5 | 23 | |
| 13 | 22 | 26 - 39 | -13 | 23 | |
| 14 | 22 | 35 - 43 | -8 | 21 | |
| 15 | 22 | 21 - 34 | -13 | 20 | |
| 16 | 22 | 16 - 44 | -28 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
16Ghi được14
16Thủng lưới11
1.78Bàn thắng mỗi trận1.4
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai9