Oddevold
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Norrby IF

Oddevold vs Norrby IF

Tỷ số chung cuộc: Oddevold 0-0 Norrby IF tại Superettan, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Oddevold thắng 2, hòa 2, Norrby IF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 17
Phong độ
DDWLW Oddevold
LDWLL Norrby IF
  1. HT0-0
  2. 46' A. Djoro G. Forssell
  3. 68' I. Adewale J. Bichis
  4. 73' D. Krezic O. Kjellman Olblad
  5. 73' O. Thoreson H. Engstrom
  6. 76' A. Sjoberg J. Engvall
  7. 82' Oscar Iglicar Berntsson
  8. 84' Djoro Awaka
  9. 89' E. Gono E. Forsberg
  10. 89' A. Engelbrektsson L. Shahin
  11. 90'+5 Daniel Krezić
  12. FT0-0

Đội hình

Oddevold Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rikard Nilsson
  1. 12M. Saetra
  2. 19H. Engstrom▼ 73'
  3. 6J. Merbom Adolfsoon
  4. 22J. Albin
  5. 5E. Mehmed
  6. 15E. Forsberg▼ 89'
  7. 14G. Sandberg
  8. 8O. Iglicar Berntsson
  9. 18G. Forssell▼ 46'
  10. 17O. Kjellman Olblad▼ 73'
  11. 10L. Shahin▼ 89'

Dự bị 8

  1. 33F. Jarlesand
  2. 11D. Krezic▲ 73'
  3. 13E. Gono▲ 89'
  4. 16A. Djoro▲ 46'
  5. 20A. Engelbrektsson▲ 89'
  6. 21O. Thoreson▲ 73'
  7. 24M. Bahno
  8. 25J. Nikko
Norrby IF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Tobias Linderoth
  1. 1S. Banozic
  2. 18C. Axede
  3. 5V. Svendsen
  4. 3J. Engvall▼ 76'
  5. 17T. Spendler
  6. 11K. Liimatainen
  7. 16F. Gustafsson
  8. 6J. Hjalmar
  9. 10J. Bichis▼ 68'
  10. 28H. Tilly
  11. 7J. Johansson

Dự bị 8

  1. 12T. Svensson
  2. 2A. Lyden
  3. 8M. Wester
  4. 13I. Adewale▲ 68'
  5. 15E. Ferreira
  6. 21W. Ekdahl
  7. 25M. Ljungkull
  8. 27A. Sjoberg▲ 76'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
22 43 - 15 +28 48
2
Varbergs BoIS FC
22 39 - 28 +11 38
3
Falkenbergs FF
22 42 - 32 +10 38
4
Ostersunds FK
21 30 - 23 +7 35
5
United Nordic
22 34 - 31 +3 35
6
Landskrona BoIS
22 30 - 23 +7 34
7
Osters IF
22 33 - 32 +1 33
8
Oddevold
22 36 - 32 +4 32
9
Sandviken
22 36 - 31 +5 30
10
Helsingborg
22 34 - 43 -9 26
11
Ljungskile SK
22 29 - 30 -1 25
12
Norrby IF
22 26 - 31 -5 23
13
IFK Varnamo
22 26 - 39 -13 23
14
IK brage
22 35 - 43 -8 21
15
Orebro SK
21 21 - 33 -12 20
16
GIF Sundsvall
22 16 - 44 -28 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
14Ghi được14
14Thủng lưới15
1.56Bàn thắng mỗi trận1.4
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu