Helsingborg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
United Nordic

Helsingborg vs United Nordic

Tỷ số chung cuộc: Helsingborg 1-1 United Nordic tại Superettan, 28 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 16
Sân vận động
Olympia, Helsingborg
Phong độ
DLWDL Helsingborg
DWWLW United Nordic
  1. HT0-0
  2. 48' Jonathan Gursac
  3. 61' A. Johansson T. Rupil
  4. 67' 0-1 T. Johansson · E. Swedi
  5. 68' N. Soderberg C. Aphrem
  6. 75' K. Appiah Nyarko E. Gigovic
  7. 75' D. Amadou J. Voelkerling Persson
  8. 75' N. Daneyl A. Fisic
  9. 82' N. Issa T. Johansson
  10. 86' D. Amadou · A. Johansson 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

Helsingborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Stevie Grieve
  1. 1J. Brattberg
  2. 58C. Biten
  3. 3J. Voelkerling Persson▼ 75'
  4. 2F. Awodesu
  5. 5S. Bengtsson
  6. 31A. Nordin
  7. 14L. Kjellnas
  8. 26L. Sadiku
  9. 22T. Rupil▼ 61'
  10. 8E. Gigovic▼ 75'
  11. 21J. Larsson

Dự bị 9

  1. 30E. Radahl
  2. 9A. Johansson▲ 61'
  3. 11A. Akimey
  4. 20L. Hedenberg
  5. 29K. Appiah Nyarko▲ 75'
  6. 33O. Ademovic
  7. 36J. Hasselqvist
  8. 42L. Hyppanen
  9. 45D. Amadou▲ 75'
United Nordic Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Steven Younan
  1. 30A. Dzevlan
  2. 2M. Behnan
  3. 4L. Abadid
  4. 77J. Gursac
  5. 24T. Johansson▼ 82'
  6. 21E. Swedi
  7. 5E. Andersson
  8. 8T. Gronborg
  9. 74C. Aphrem▼ 68'
  10. 11A. Fisic▼ 75'
  11. 9S. Shhab

Dự bị 5

  1. 1A. Melkemichel
  2. 16N. Daneyl▲ 75'
  3. 18N. Issa▲ 82'
  4. 22N. Soderberg▲ 68'
  5. 25L. Nesvik-Andersson

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
22 43 - 15 +28 48
2
Varbergs BoIS FC
22 39 - 28 +11 38
3
Falkenbergs FF
22 42 - 32 +10 38
4
Ostersunds FK
21 30 - 23 +7 35
5
United Nordic
22 34 - 31 +3 35
6
Landskrona BoIS
22 30 - 23 +7 34
7
Osters IF
22 33 - 32 +1 33
8
Oddevold
22 36 - 32 +4 32
9
Sandviken
22 36 - 31 +5 30
10
Helsingborg
22 34 - 43 -9 26
11
Ljungskile SK
22 29 - 30 -1 25
12
Norrby IF
22 26 - 31 -5 23
13
IFK Varnamo
22 26 - 39 -13 23
14
IK brage
22 35 - 43 -8 21
15
Orebro SK
21 21 - 33 -12 20
16
GIF Sundsvall
22 16 - 44 -28 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
14Ghi được13
19Thủng lưới9
1.4Bàn thắng mỗi trận1.44
0Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu