Norrby IF vs Utsikten
Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 3-2 Utsikten tại Superettan, 20 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Final
- Sân vận động
- Borås Arena, Boras
- Phong độ
- LDWLL Norrby IF
- DDLLD Utsikten
- 9' Ture Spendler
- 29' M. Andersson · A. Krasnici 1-0
- 36' Jamie Bichis
- 40' 1-1 M. Sise · M. Moenza
- 41' Teo Helge
- HT1-1
- 46' ▲ K. Jawla ▼ A. Faltsetas
- 55' Linus Dahl
- 58' 1-2 A. Titi · K. Jawla
- 65' L. Dahl 2-2
- 72' ▲ C. Chika ▼ M. Andersson
- 77' C. Chika · A. Krasnici 3-2
- 84' ▲ D. Hermansson ▼ M. Sise
- 87' ▲ M. Back Engstrom ▼ Y. Abdulazeez
- 90'+4 Abundance Salaou
- 90'+5 ▲ M. Wester ▼ A. Krasnici
- FT3-2
Đội hình
- 1O. Gustafsson
- 23A. Mohideen
- 25N. Johansson
- 33S. Lagerlund
- 21K. Rodeblad Lowe
- 7A. Titi
- 8A. Faltsetas▼ 46'
- 24A. Salaou
- 13M. Moenza
- 9M. Sise▼ 84'
- 11R. Book
Dự bị 7
- 31T. Amos
- 2D. Hermansson▲ 84'
- 3L. Abadid
- 4D. Tokpah
- 12W. Hjort
- 15E. Berisha
- 16K. Jawla▲ 46'
- 1S. Banozic
- 5V. Svendsen
- 4L. Dahl
- 3J. Engvall
- 17T. Spendler
- 11M. Andersson▼ 72'
- 22T. Helge
- 6J. Hjalmar
- 10J. Bichis
- 16Y. Abdulazeez▼ 87'
- 7A. Krasnici▼ 90'
Dự bị 7
- 8M. Wester▲ 90'
- 9C. Chika▲ 72'
- 12T. Svensson
- 19M. Back Engstrom▲ 87'
- 20L. Haziraj
- 21W. Ekdahl
- 26J. Bradenmark
Thống kê
04⚑2
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm10
6Trúng đích2
2Chệch đích5
3Bị chặn1
2Phạt góc3
2Việt vị2
16Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
291Chuyền bóng486
76%Chính xác chuyền79%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu38
69Ghi được53
33Thủng lưới73
2.16Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai33