Hammarby Talang
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Orebro SK

Hammarby Talang vs Orebro SK

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 1-0 Orebro SK tại Superettan, 20 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Final
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
DLDDL Hammarby Talang
DWWDL Orebro SK
  1. 18' Samuel Kroon
  2. 29' O. Adindu · O. Steinke Branby 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' D. Salihovic S. Kroon
  5. 46' B. Asumang E. Andersson
  6. 50' William Axelsson Tervonen
  7. 61' Oscar Steinke Brånby
  8. 72' M. Bajrovic S. Amin
  9. 77' N. Ablido W. Axelsson
  10. 83' M. Oberg W. Lindberg
  11. 86' L. Richtner A. Yakoub
  12. FT1-0

Đội hình

Hammarby Talang Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Samuelsson
  1. 75J. Ojrzynski
  2. 5J. Modig
  3. 7E. Andersson ▼ 46'
  4. 9A. Yakoub ▼ 86'
  5. 11S. Kroon ▼ 46'
  6. 16H. Soderstrom
  7. 17K. Holmberg
  8. 21S. Amin ▼ 72'
  9. 32J. Stenberg
  10. 3J. Baffoe
  11. 99A. Yasin

Dự bị 7

  1. 1M. Pahlsson
  2. 6M. Bajrovic ▲ 72'
  3. 12D. Salihovic ▲ 46'
  4. 14L. Richtner ▲ 86'
  5. 19B. Asumang ▲ 46'
  6. 26V. Sandberg
  7. 45H. Dana
Orebro SK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Patrik Haginge
  1. 40A. Dzevlan
  2. 3E. Lwampindy-Bofua
  3. 6W. Axelsson ▼ 77'
  4. 7B. Laturnus
  5. 8J. Simpson
  6. 9O. Adindu
  7. 10K. Marrah
  8. 11O. Steinke Branby
  9. 18B. Hedlof
  10. 21S. Kebbeh
  11. 22W. Lindberg ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 1L. Ronnelow
  2. 2J. Lindahl
  3. 19M. Oberg ▲ 83'
  4. 20N. Ablido ▲ 77'
  5. 24W. Loqvist
  6. 66S. Moses
  7. 71L. Kallman

Thống kê

025
110
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc1
0Việt vị2
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
475Chuyền bóng367
405Chuyền chính xác290
85%Chính xác chuyền79%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu42
64Ghi được59
32Thủng lưới75
1.88Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu