Trelleborg vs Utsikten
Tỷ số chung cuộc: Trelleborg 1-1 Utsikten tại Superettan, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Trelleborg thắng 3, hòa 2, Utsikten thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 12
- Sân vận động
- Vångavallen, Trelleborg
- Phong độ
- WLLWL Trelleborg
- DDLLD Utsikten
- 14' 0-1 A. Kabashi · R. Book
- 16' Sebastian Lagerlund
- 19' O. Ruuska 1-1
- 45'+2 Emmanuel Godwin
- 45'+2 Robin Book
- HT1-1
- 60' ▲ J. Selven ▼ A. Salaou
- 60' ▲ A. Karlsson ▼ D. Tokpah
- 63' ▲ A. Rehn ▼ E. Alievski
- 63' ▲ E. Akewall ▼ J. Andersson
- 72' ▲ L. Mattsson ▼ O. Ruuska
- 73' Alexander Faltsetas
- 77' ▲ W. Hjort ▼ A. Faltsetas
- 84' ▲ J. Kack ▼ F. Martinsson
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Larsen
- 15E. Godwin
- 19T. Karlsson
- 5A. Ogwuche
- 21E. Alievski▼ 63'
- 7J. Andersson▼ 63'
- 16A. Asani
- 10A. Vidjeskog
- 8O. Ruuska▼ 72'
- 17F. Bohman
- 22F. Martinsson▼ 84'
Dự bị 7
- 12M. Nilsson
- 4A. Rehn▲ 63'
- 9E. Jaf
- 23L. Mattsson▲ 72'
- 25E. Lofberg
- 26J. Kack▲ 84'
- 35E. Akewall▲ 63'
- 31T. Amos
- 4D. Tokpah▼ 60'
- 33S. Lagerlund
- 21K. Rodeblad Lowe
- 13M. Moenza
- 24A. Salaou▼ 60'
- 25N. Johansson
- 8A. Faltsetas▼ 77'
- 16A. Johansson
- 10A. Kabashi
- 11R. Book
Dự bị 7
- 1O. Gustafsson
- 9M. Sise
- 12W. Hjort▲ 77'
- 17E. Andren
- 19J. Selven▲ 60'
- 20V. Gunnarsson
- 23A. Karlsson▲ 60'
Thống kê
01⚑7
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm5
2Trúng đích3
2Chệch đích2
8Bị chặn0
7Phạt góc4
2Việt vị4
21Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
350Chuyền bóng288
82%Chính xác chuyền77%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
32Ghi được53
74Thủng lưới73
0.8Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới2
21Trên 2.5 bàn27
16Hiệp hai33