Osters IF vs Sandviken
Tỷ số chung cuộc: Osters IF 2-2 Sandviken tại Superettan, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 0, hòa 2, Sandviken thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 21
- Sân vận động
- Visma Arena, Växjö
- Phong độ
- WWWDL Osters IF
- LWDDW Sandviken
- 25' A. Wiberg 1-0
- 28' Alibek Aliev
- 43' 1-1 J. Karlsson
- 45'+2 D. Seger 2-1
- HT2-1
- 53' Sebastian Hedlund
- 61' Jonathan Karlsson
- 70' ▲ J. Kamara ▼ C. Kabuye
- 71' ▲ Z. Smajlović ▼ J. Karlsson
- 72' ▲ D. Ljung ▼ P. Petrović
- 80' Emil Engqvist
- 81' ▲ L. Vabö ▼ L. Małachowski Thorell
- 84' 2-2 Amin Al Hamawi
- 85' ▲ L. Byiringiro ▼ K. Harletun
- 86' ▲ O. Sjöstrand ▼ Amin Al Hamawi
- 90' Lague Byiringiro
- FT2-2
Đội hình
- 13R. Wallinder
- 33T. Varmanen
- 4S. Hedlund
- 15I. Kričak
- 21L. Bergquist
- 8K. Höög Jansson
- 19A. Wiberg
- 7D. Seger
- 22P. Petrović▼ 72'
- 25M. Andersen
- 20A. Aliev
Dự bị 7
- 18D. Ljung▲ 72'
- 10A. Mörfelt
- 11H. Pijaca
- 16R. Adjei
- 23V. Rodić
- 24T. Johansson
- 32C. Lundahl Persson
- 1F. Jakobsson
- 45K. Harletun▼ 85'
- 2G. Thörn
- 23E. Engqvist
- 16M. Abubakari
- 4J. Karlsson▼ 71'
- 17M. Kouyaté
- 10L. Małachowski Thorell▼ 81'
- 7C. Kabuye▼ 70'
- 18J. Kirby
- 30Amin Al Hamawi▼ 86'
Dự bị 7
- 92J. Kamara▲ 70'
- 3Z. Smajlović▲ 71'
- 6L. Vabö▲ 81'
- 14L. Byiringiro▲ 85'
- 20O. Sjöstrand▲ 86'
- 12H. Sveijer
- 27E. Devic
Thống kê
02⚑6
⚑330
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm17
4Trúng đích5
4Chệch đích6
0Bị chặn6
6Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
327Chuyền bóng443
83%Chính xác chuyền84%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
78Ghi được78
45Thủng lưới65
1.95Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai45