Falkenbergs FF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Osters IF

Falkenbergs FF vs Osters IF

Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 0-2 Osters IF tại Superettan, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 1, hòa 3, Osters IF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 21
Sân vận động
Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
Trọng tài
O. Johnson
Phong độ
WDLWL Falkenbergs FF
WWWDL Osters IF
  1. 9' T. Karlsson L. Öhman
  2. 21' Tobias Karlsson
  3. 30' Alex Þór Hauksson
  4. 45'+4 Kwame Kizito
  5. HT0-0
  6. 46' A. Wede C. Carlsson
  7. 56' A. Mujanić A. Hauksson
  8. 72' Amel Mujanić
  9. 75' Tatu Varmanen
  10. 76' A. Zahirovic M. Rochester Sørensen
  11. 76' B. Nordström I. Magnusson
  12. 78' G. Aguda N. Peter
  13. 87' J. Westermark T. Varmanen
  14. 88' 0-1 J. Westermark
  15. 90'+3 Nicolas Mortensen
  16. 90'+1 O. Hintsa L. Borgström
  17. 90'+1 L. Ademi M. Nilsson
  18. 90'+2 0-2 N. Mortensen
  19. FT0-2

Đội hình

Falkenbergs FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Tuvesson
  1. 31V. Noring
  2. 37L. Öhman ▼ 9'
  3. 22A. Eriksson
  4. 4A. Norén
  5. 18L. Borgström ▼ 90'
  6. 12C. Carlsson ▼ 46'
  7. 17S. Adrian
  8. 28M. Nilsson ▼ 90'
  9. 14N. Peter ▼ 78'
  10. 3K. Kizito
  11. 45A. Bergmark Wiberg

Dự bị 7

  1. 8T. Karlsson ▲ 9'
  2. 6A. Wede ▲ 46'
  3. 2G. Aguda ▲ 78'
  4. 9O. Hintsa ▲ 90'
  5. 23L. Ademi ▲ 90'
  6. 16T. Erlandsson
  7. 25T. Englund
Osters IF Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: D. Velic
  1. 25M. Nilsson ▼ 90'
  2. 3M. Berg
  3. 4J. Stenberg
  4. 33T. Varmanen ▼ 87'
  5. 2M. Pavic
  6. 9M. Rochester Sørensen ▼ 76'
  7. 8A. Hauksson ▼ 56'
  8. 16I. Magnusson ▼ 76'
  9. 23M. Kusu
  10. 19N. Mortensen
  11. 11L. Lima

Dự bị 7

  1. 22A. Mujanić ▲ 56'
  2. 20A. Zahirovic ▲ 76'
  3. 27B. Nordström ▲ 76'
  4. 10J. Westermark ▲ 87'
  5. 5M. Adolfsson
  6. 12V. Stulic
  7. 21C. Eklund

Thống kê

116
540
6Phạt góc5
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Varnamo
30 44 - 29 +15 59
2
GIF Sundsvall
30 46 - 29 +17 53
3
Helsingborg
30 47 - 29 +18 48
4
Norrby IF
30 41 - 33 +8 48
5
Osters IF
30 33 - 26 +7 46
6
Landskrona BoIS
30 41 - 37 +4 44
7
Trelleborg
30 42 - 39 +3 43
8
Orgryte IS
30 39 - 39 0 41
9
AFC Eskilstuna
30 41 - 41 0 40
10
IK brage
30 40 - 42 -2 39
11
Jonkopings Sodra
30 34 - 37 -3 38
12
Vasteras SK FK
30 36 - 40 -4 36
13
Akropolis
30 28 - 44 -16 35
14
GAIS
30 31 - 40 -9 34
15
Vasalund
30 35 - 52 -17 26
16
Falkenbergs FF
30 34 - 55 -21 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
41Ghi được40
66Thủng lưới31
1.14Bàn thắng mỗi trận1.14
5Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu