Tvååker
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Atvidabergs FF

Tvååker vs Atvidabergs FF

Tỷ số chung cuộc: Tvååker 1-2 Atvidabergs FF tại Ettan - Södra, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tvååker thắng 1, hòa 0, Atvidabergs FF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 16
Phong độ
LWWDW Tvååker
WWWLD Atvidabergs FF
  1. 14' M. Laci 1-0
  2. 22' A. Kachmar
  3. HT1-0
  4. 64' 1-1 Atvidabergs FFphản lưới
  5. 73' S. Sotra J. Hedstrom
  6. 74' 1-2 J. Sivertsen
  7. 75' V. Gustavsson F. Gustafsson
  8. 81' H. Rodin N. Lundgren
  9. 81' L. Brahim A. Kachmar
  10. 81' A. Saedi H. Radetinac
  11. 84' G. Gustavsson
  12. 84' A. Bergstrom
  13. 84' M. Tshikupe G. Gustavsson
  14. 90'+3 H. Rodin
  15. 90'+4 L. Brahim
  16. 90' A. Skogo A. Bergstrom
  17. FT1-2

Đội hình

Tvååker
  1. 35A. Nielsen
  2. 4V. Nilsson
  3. 24T. Graudums
  4. 25G. Gustavsson▼ 84'
  5. 7F. Gustafsson▼ 75'
  6. 11M. Sjoland
  7. 15N. Lundgren▼ 81'
  8. 8I. Wiman
  9. 13V. Karlsson
  10. 9A. Ajdarevic
  11. 16M. Laci

Dự bị 5

  1. 5V. Gustavsson▲ 75'
  2. 10L. Munther
  3. 17M. Tshikupe▲ 84'
  4. 20H. Rodin▲ 81'
  5. 32M. Kaspersson
Atvidabergs FF
  1. 1H. Claesson
  2. 4T. Ostlund
  3. 5A. Kachmar▼ 81'
  4. 6M. Assarsson
  5. 7A. Samuelsson
  6. 9H. Radetinac▼ 81'
  7. 15A. Bergstrom▼ 90'
  8. 16J. Hedstrom▼ 73'
  9. 18J. Lindvall
  10. 20E. Grandelius
  11. 24J. Sivertsen

Dự bị 6

  1. 2A. Skogo▲ 90'
  2. 8V. Kamf
  3. 19L. Brahim▲ 81'
  4. 21S. Sotra▲ 73'
  5. 22A. Saedi▲ 81'
  6. 30K. Eriksson

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Trelleborg
20 42 - 23 +19 39
2
Hässleholms IF
20 40 - 24 +16 39
3
Atvidabergs FF
20 42 - 30 +12 36
4
Lund
20 42 - 26 +16 35
5
Rosengård
20 35 - 26 +9 34
6
Tvååker
20 28 - 28 0 32
7
Malmö FF
20 39 - 31 +8 31
8
Jonkopings Sodra
20 25 - 20 +5 26
9
Olympic
20 36 - 40 -4 26
10
Eskilsminne
20 32 - 37 -5 25
11
Trollhättan
20 28 - 33 -5 25
12
Skövde AIK
20 20 - 29 -9 24
13
Kristianstad
20 25 - 33 -8 20
14
Laholm
20 27 - 38 -11 18
15
Ängelholms FF
20 25 - 36 -11 17
16
Utsikten
20 17 - 49 -32 8

So sánh

6Trận đấu6
11Ghi được12
9Thủng lưới12
1.83Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu