Malmö FF vs Trelleborg
Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 1-2 Trelleborg tại Ettan - Södra, 8 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 16
- Phong độ
- LDLDD Malmö FF
- DWLLW Trelleborg
- 25' 0-1 O. Gabrielsson
- 40' 0-2 N. Bergmark
- HT0-2
- 46' ▲ J. Gudmundsson ▼ J. Brannefalk
- 56' ▲ A. Rehn ▼ N. Bergmark
- 56' ▲ I. Ellbring ▼ J. Christiansen
- 58' ▲ E. Alievski ▼ K. Dickson
- 58' ▲ V. Castro ▼ K. Harletun
- 71' Yellow Card
- 71' ▲ A. Reinholdsson ▼ F. Bohman
- 79' ▲ S. Tipura ▼ A. Asani
- 79' ▲ V. Karlsson ▼ E. Jaf
- 81' ▲ L. Minter Wettergren ▼ M. Fatahi
- 81' ▲ A. Awad ▼ A. Podrimcaku
- 84' Yellow Card
- 85' V. Castro 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 31P. Martensson
- 3A. Sjostrand Bjurnemark
- 5L. Larsen
- 6B. Nouri
- 8K. Harletun▼ 58'
- 9F. Bohman▼ 71'
- 17A. Podrimcaku▼ 81'
- 19M. Fatahi▼ 81'
- 21F. Martinsson
- 23K. Dickson▼ 58'
- 99C. Sener
Dự bị 7
- 1O. Brandin
- 11A. Reinholdsson▲ 71'
- 14L. Minter Wettergren▲ 81'
- 18L. Larsen
- 22E. Alievski▲ 58'
- 30A. Awad▲ 81'
- 77V. Castro▲ 58'
- 1M. Pahlsson
- 2J. Brannefalk▼ 46'
- 3O. Sverrisson
- 6A. Asani▼ 79'
- 7J. Christiansen▼ 56'
- 8O. Ruuska
- 9E. Jaf▼ 79'
- 18J. Modig
- 20K. Fosuhene Asare
- 21O. Gabrielsson
- 22N. Bergmark▼ 56'
Dự bị 7
- 30W. Malmgren
- 4A. Rehn▲ 56'
- 10S. Tipura▲ 79'
- 14J. Gudmundsson▲ 46'
- 15V. Karlsson▲ 79'
- 17I. Ellbring▲ 56'
- 25E. Lofberg
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 41 - 21 | +20 | 39 | |
| 2 | 20 | 40 - 24 | +16 | 39 | |
| 3 | 20 | 42 - 30 | +12 | 36 | |
| 4 | 19 | 41 - 25 | +16 | 34 | |
| 5 | 20 | 35 - 26 | +9 | 34 | |
| 6 | 20 | 39 - 31 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 27 - 28 | -1 | 29 | |
| 8 | 19 | 25 - 19 | +6 | 26 | |
| 9 | 20 | 36 - 40 | -4 | 26 | |
| 10 | 20 | 32 - 37 | -5 | 25 | |
| 11 | 20 | 28 - 33 | -5 | 25 | |
| 12 | 19 | 18 - 28 | -10 | 21 | |
| 13 | 20 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 14 | 20 | 27 - 38 | -11 | 18 | |
| 15 | 20 | 25 - 36 | -11 | 17 | |
| 16 | 19 | 16 - 48 | -32 | 7 |
So sánh
6Trận đấu6
11Ghi được9
15Thủng lưới13
1.83Bàn thắng mỗi trận1.5
0Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai3