Hässleholms IF vs Atvidabergs FF
Tỷ số chung cuộc: Hässleholms IF 2-0 Atvidabergs FF tại Ettan - Södra, 1 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 15
- Sân vận động
- Osteras IP, Hassleholm
- Phong độ
- WLWWW Hässleholms IF
- WWWLD Atvidabergs FF
- 7' R. Jassim 1-0
- 26' L. Bengtsson
- 27' ▲ E. Ursprung ▼ P. Carlsson
- 34' A. Andersson
- HT1-0
- 46' ▲ A. Kachmar ▼ A. Skogo
- 64' ▲ H. Radetinac ▼ A. Bergstrom
- 65' ▲ M. Lerner ▼ A. Hall
- 65' ▲ J. Tikkanen ▼ A. Andersson
- 68' A. Al Hamlawi · J. Persson Ahstedt 2-0
- 75' ▲ I. Holmstrom ▼ J. Hedstrom
- 75' ▲ L. Brahim ▼ E. Grandelius
- 83' ▲ E. Arvidsson ▼ J. Persson Ahstedt
- 83' ▲ T. Ekstrom ▼ A. Al Hamlawi
- 85' V. Persson Ahstedt
- FT2-0
Đội hình
- 12A. Ahlstrand
- 5R. Jassim
- 6A. Terzic
- 16A. Hall ▼ 65'
- 24P. Carlsson ▼ 27'
- 2A. Branting
- 7A. Andersson ▼ 65'
- 8J. Persson Ahstedt ▼ 83'
- 10V. Persson Ahstedt
- 11A. Al Hamlawi ▼ 83'
- 1L. Bengtsson
Dự bị 7
- 31E. Ursprung ▲ 27'
- 3E. Arvidsson ▲ 83'
- 4M. Lerner ▲ 65'
- 15T. Ekstrom ▲ 83'
- 19L. Braun
- 22J. Tikkanen ▲ 65'
- 23A. Romberg
- 1H. Claesson
- 2A. Skogo ▼ 46'
- 16J. Hedstrom ▼ 75'
- 8V. Kamf
- 4T. Ostlund
- 7A. Samuelsson
- 15A. Bergstrom ▼ 64'
- 20E. Grandelius ▼ 75'
- 21S. Sotra
- 22A. Saedi
- 24J. Sivertsen
Dự bị 7
- 30K. Eriksson
- 5A. Kachmar ▲ 46'
- 9H. Radetinac ▲ 64'
- 10I. Holmstrom ▲ 75'
- 17G. Svard
- 19L. Brahim ▲ 75'
- 25W. Lund
Thống kê
12
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 23 | +19 | 39 | |
| 2 | 20 | 40 - 24 | +16 | 39 | |
| 3 | 20 | 42 - 30 | +12 | 36 | |
| 4 | 20 | 42 - 26 | +16 | 35 | |
| 5 | 20 | 35 - 26 | +9 | 34 | |
| 6 | 20 | 28 - 28 | 0 | 32 | |
| 7 | 20 | 39 - 31 | +8 | 31 | |
| 8 | 20 | 25 - 20 | +5 | 26 | |
| 9 | 20 | 36 - 40 | -4 | 26 | |
| 10 | 20 | 32 - 37 | -5 | 25 | |
| 11 | 20 | 28 - 33 | -5 | 25 | |
| 12 | 20 | 20 - 29 | -9 | 24 | |
| 13 | 20 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 14 | 20 | 27 - 38 | -11 | 18 | |
| 15 | 20 | 25 - 36 | -11 | 17 | |
| 16 | 20 | 17 - 49 | -32 | 8 |
So sánh
9Trận đấu6
16Ghi được12
6Thủng lưới12
1.78Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai6