Lund vs IFK Skövde
Tỷ số chung cuộc: Lund 1-0 IFK Skövde tại Ettan - Södra, 8 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 30
- Sân vận động
- Klostergårdens IP, Lund
- Phong độ
- DLWWD Lund
- DDWWD IFK Skövde
- 31' K. Liimatainen
- 31' A. Uusitalo
- HT0-0
- 64' ▲ G. Bath Saganger ▼ B. Velickovic
- 69' A. Wihlborg
- 70' W. Sonntag
- 75' ▲ D. Olofsson ▼ S. Lindfors
- 78' ▲ J. Shamoun ▼ J. Sundelius
- 80' ▲ L. Homi ▼ D. Frisk
- 82' ▲ M. Touray ▼ O. Salama
- 83' ▲ A. Daly Tempelaar ▼ A. Wihlborg
- 83' ▲ S. Fineman ▼ A. Nilsson
- 84' ▲ H. Hattevig ▼ L. Bunjaku
- 84' K. Liimatainen · E. Lindman 1-0
- 85' ▲ D. Mbuyi Kabong ▼ W. Olsson
- 90'+3 J. Rodriguez Sastre
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Alexandersson
- 17S. Lindfors ▼ 75'
- 6E. Zetterberg
- 3L. Nicklasson
- 2B. Velickovic ▼ 64'
- 20A. Wihlborg ▼ 83'
- 14O. Salama ▼ 82'
- 77K. Liimatainen
- 7A. Nilsson ▼ 83'
- 10E. Lindman
- 19E. Persson
Dự bị 7
- 4K. Larsson
- 5R. Ludwick
- 15G. Bath Saganger ▲ 64'
- 16D. Olofsson ▲ 75'
- 22M. Touray ▲ 82'
- 23A. Daly Tempelaar ▲ 83'
- 24S. Fineman ▲ 83'
- 1L. Norrgard
- 15J. Sundelius ▼ 78'
- 2W. Sonntag
- 12A. Uusitalo
- 13M. Korpas
- 11D. Frisk ▼ 80'
- 29W. Olsson ▼ 85'
- 14J. Rodriguez Sastre
- 18L. Bunjaku ▼ 84'
- 9E. Salihovic
- 21A. Axelsson
Dự bị 5
- 5D. Mbuyi Kabong ▲ 85'
- 8L. Homi ▲ 80'
- 22J. Shamoun ▲ 78'
- 25H. Hattevig ▲ 84'
- 31A. Ibrahimovic
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
50Ghi được39
48Thủng lưới81
1.43Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai20