Jonkopings Sodra vs Ariana
Tỷ số chung cuộc: Jonkopings Sodra 1-0 Ariana tại Ettan - Södra, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Jonkopings Sodra thắng 3, hòa 1, Ariana thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadsparksvallen, Jönköping
- Phong độ
- WDDWL Jonkopings Sodra
- LWWLL Ariana
- 3' A. Kiwarkis 1-0
- 45' L. Wettergren
- HT1-0
- 61' ▲ I. Ellbring ▼ F. Benatallah
- 61' ▲ H. Israelsson ▼ D. Kozica
- 61' ▲ S. Arnshed ▼ J. Brannefalk
- 62' ▲ V. Castro ▼ L. Wettergren
- 71' ▲ M. Mohamud ▼ A. Reuterskiold
- 81' V. Castro
- 82' ▲ R. Zadran ▼ V. Kristiansson
- 83' ▲ B. Tannus ▼ S. Crona
- 89' ▲ A. Karlsson ▼ L. Lyck
- 90'+5 H. Israelsson
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Eriksson
- 2L. Eek
- 6S. Crona ▼ 83'
- 9L. Lyck ▼ 89'
- 10D. Kozica ▼ 61'
- 11A. Kiwarkis
- 12F. Benatallah ▼ 61'
- 15A. Eriksson
- 17O. Almstrom
- 18J. Drott
- 23M. Johansson
Dự bị 7
- 30S. Svensson
- 4A. Karlsson ▲ 89'
- 7I. Ellbring ▲ 61'
- 8B. Tannus ▲ 83'
- 16H. Israelsson ▲ 61'
- 21A. Uka
- 22K. Grauberg
- 33W. Nilsson
- 2P. Andersson
- 3A. Sjostrand Bjurnemark
- 6B. Nouri
- 8J. Brannefalk ▼ 61'
- 10A. Reuterskiold ▼ 71'
- 14L. Wettergren ▼ 62'
- 16O. Sverrisson
- 19A. Awad
- 36V. Kristiansson ▼ 82'
- 99V. Andersson
Dự bị 7
- 25R. Lubwama
- 4S. Arnshed ▲ 61'
- 7M. Mohamud ▲ 71'
- 9R. Zadran ▲ 82'
- 15L. Prica
- 18B. Sjoberg
- 77V. Castro ▲ 62'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
43Ghi được43
25Thủng lưới42
1.3Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai26